recent
recent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của recent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
recent gần đây | more recent gần đây hơn | most recent gần đây nhất |
Kết hợp từ của recent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá gần đây rather recent | Bài viết khá gần đây của cô trên mạng xã hội thu hút nhiều lượt thích. Her rather recent post on social media gained many likes. |
khá gần đây fairly recent | Một nghiên cứu khá gần đây cho thấy sự tăng cường trong việc sử dụng mạng xã hội. A fairly recent study showed an increase in social media usage. |
khá gần đây pretty recent | Bài đăng trên Instagram của cô ấy đã trở nên phổ biến khá gần đây. Her Instagram post went viral pretty recently. |
tương đối gần đây comparatively recent | Mạng xã hội gần đây hơn so với báo chí truyền thống. Social media is comparatively recent compared to traditional newspapers. |
tương đối gần đây relatively recent | Sự thăng chức tương đối gần đây của cô ấy đã nâng cao địa vị xã hội của cô ấy. Her relatively recent promotion boosted her social status. |
recent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recent" có nghĩa là gần đây, chỉ thời gian không xa trong quá khứ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "recent" được sử dụng để diễn tả sự kiện, thông tin hoặc hiện tượng đã xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "e" hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, báo chí và giao tiếp hàng ngày.
