Bản dịch của từ Comparatively trong tiếng Việt

Comparatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comparatively(Adverb)

kəmpˈɛɹətɪvli
kəmpˈæɹətɪvli
01

Khi so sánh với những thứ khác; ở mức độ tương đối khi đặt trong bối cảnh so sánh.

When compared to other entities.

相对地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách so sánh; khi so sánh hai hay nhiều thứ với nhau để chỉ mức độ, tính chất hoặc khác biệt.

In a comparative manner.

以比较的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ