close
close (Adjective)
Nghĩa 01
Gần, ở vị trí không xa (về khoảng cách hoặc mối quan hệ gần gũi).
Near the.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của close (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
close đóng | closer gần hơn | closest gần nhất |
Kết hợp từ của close (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đóng cửa be closed | Thư viện sẽ đóng cửa để tu sửa vào tuần tới. The library will be closed for renovation next week. |
vẫn đóng remain closed | Trung tâm cộng đồng sẽ vẫn đóng cửa cho đến khi có thông báo tiếp theo. The community center will remain closed until further notice. |
giữ cho cái gì đó đóng keep something closed | Giữ cửa đóng trong buổi họp. Keep the door closed during the meeting. |
close (Verb)
Nghĩa 01
Đóng lại; kết thúc một hoạt động, sự kiện hoặc người ta ngừng mở (ví dụ cửa hàng, cuộc họp, chương trình).
Close, end.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của close (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | close |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | closed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | closed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | closes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | closing |
Kết hợp từ của close (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đóng im lặng close silently | Họ đóng cửa một cách im lặng sau khi cuộc họp kết thúc. They close silently after the meeting ends. |
đóng chặt close tightly | Cô ấy đã đóng cửa chặt để giữ cho tiếng ồn không vào. She closed the door tightly to keep the noise out. |
đóng cửa chính thức close officially | Công ty sẽ đóng cửa chính thức vào thứ Sáu. The company will close officially on Friday. |
đóng nhẹ close softly | Cô ấy đóng sách nhẹ nhàng sau khi kết thúc bài phát biểu của mình. She closed the book softly after finishing her speech. |
đóng cửa vĩnh viễn close permanently | Thư viện địa phương đóng cửa vĩnh viễn do thiếu nguồn tài trợ. The local library closed permanently due to lack of funding. |