Bản dịch của từ Close trong tiếng Việt
Close
AdjectiveVerb

Close (Adjective)
kləʊz
kloʊz
01
Gần, ở vị trí không xa (về khoảng cách hoặc mối quan hệ gần gũi).
Near the.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Close (Verb)
kləʊz
kloʊz
01
Đóng lại; kết thúc một hoạt động, sự kiện hoặc người ta ngừng mở (ví dụ cửa hàng, cuộc họp, chương trình).
Close, end.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
