Bản dịch của từ Close trong tiếng Việt
Close

Close (Adjective)
Gần, ở vị trí không xa (về khoảng cách hoặc mối quan hệ gần gũi).
Near the.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Close (Verb)
Đóng lại; kết thúc một hoạt động, sự kiện hoặc người ta ngừng mở (ví dụ cửa hàng, cuộc họp, chương trình).
Close, end.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "close" có nghĩa là "đóng" hoặc "gần" tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "close" có thể được phát âm /kləʊs/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, cách phát âm là /kloʊs/, cho thấy sự khác biệt trong âm vị. Ngoài ra, "close" còn có vai trò như một tính từ (gần gũi) và động từ (đóng lại). Sự đa nghĩa của từ này thể hiện sự phong phú trong ngữ nghĩa và ngữ pháp của tiếng Anh.
Họ từ
Từ "close" có nghĩa là "đóng" hoặc "gần" tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "close" có thể được phát âm /kləʊs/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, cách phát âm là /kloʊs/, cho thấy sự khác biệt trong âm vị. Ngoài ra, "close" còn có vai trò như một tính từ (gần gũi) và động từ (đóng lại). Sự đa nghĩa của từ này thể hiện sự phong phú trong ngữ nghĩa và ngữ pháp của tiếng Anh.
