Anh - Việt
diligently
Adverb
diligently (Adverb)
/dˈɪlədʒn̩tli/
/dˈɪlɪdʒn̩tli/
AI
Ví dụ
Cô ấy làm việc cẩn thận để giúp cộng đồng trong đại dịch.She worked diligently to help the community during the pandemic.
Các tình nguyện viên dọn dẹp công viên mỗi cuối tuần cẩn thận.The volunteers cleaned the park diligently every weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diligently" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách chăm chỉ, cần cù và tận tụy trong công việc hoặc nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, sự chênh lệch trong ngữ cảnh có thể xảy ra do thói quen văn hóa hoặc phong cách giao tiếp, nhưng nội dung và ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ.