ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rein
Dây cương là một dải da hoặc vải dài và hẹp, gắn ở một đầu vào bộ cương ngựa, thường dùng thành đôi để điều khiển hoặc dừng ngựa khi cưỡi hoặc kéo xe.
A long, narrow strap attached at one end to a horse's bit, typically used in pairs to guide or check a horse in riding or driving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dừng, điều khiển hoặc hướng dẫn con ngựa bằng cách kéo dây cương; nói chung là kìm chế, giữ lại (theo nghĩa gốc là dùng dây cương để kiểm soát ngựa).
Check or guide (a horse) by pulling on its reins.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/rein/