Bản dịch của từ Riding trong tiếng Việt
Riding

Riding (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “ride” (cưỡi, đi bằng phương tiện). Thường dùng để diễn tả hành động đang cưỡi/ngồi trên hoặc di chuyển bằng xe, ngựa, xe đạp, v.v. Ví dụ: “He is riding a bike” = “Anh ấy đang đi xe đạp/cưỡi xe đạp.”
Present participle and gerund of ride.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Riding (Noun)
Hành vi chuyển động của một phương tiện khi di chuyển, ví dụ như sự dao động, rung lắc hoặc cách xe chạy trên đường.
The behaviour in the motion of a vehicle, such as oscillation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "riding" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động cưỡi ngựa, đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện di chuyển nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "riding" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao cưỡi ngựa, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh giao thông, như cưỡi xe đạp hoặc đi xe máy. Phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản, với trọng âm ở âm tiết thứ nhất trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "riding" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động cưỡi ngựa, đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện di chuyển nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "riding" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao cưỡi ngựa, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh giao thông, như cưỡi xe đạp hoặc đi xe máy. Phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản, với trọng âm ở âm tiết thứ nhất trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ.
