Bản dịch của từ Accident trong tiếng Việt
Accident

Accident (Noun Countable)
Một sự việc không mong muốn xảy ra đột ngột gây thiệt hại hoặc tổn hại (ví dụ: va chạm giao thông, ngã, cháy nổ). Thường là không cố ý và ngoài ý muốn.
Accident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Accident (Noun)
Một sự việc không may xảy ra bất ngờ và ngoài ý muốn, thường gây thiệt hại hoặc gây thương tích.
An unfortunate incident that happens unexpectedly and unintentionally, typically resulting in damage or injury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tư tưởng Aristotle, "accident" chỉ một tính chất hay đặc điểm của một vật mà không thuộc về bản chất thiết yếu của nó — tức là thứ có thể thay đổi mà không làm thay đổi thực thể cơ bản. Ví dụ: màu sắc, vị trí, kích thước có thể là những "accident" nếu chúng không quyết định bản chất của vật ấy.
(in Aristotelian thought) a property of a thing which is not essential to its nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "accident" biểu thị một sự kiện không mong muốn hoặc tai nạn xảy ra vô tình, thường gây ra thiệt hại hoặc chấn thương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "accident" để chỉ các vụ việc không lường trước. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của hệ thống pháp lý, "accident" có thể được mở rộng để bao gồm các sự cố giao thông ở cả hai vùng, nhưng cách viết và cách phát âm tương đối giống nhau.
Họ từ
Từ "accident" biểu thị một sự kiện không mong muốn hoặc tai nạn xảy ra vô tình, thường gây ra thiệt hại hoặc chấn thương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "accident" để chỉ các vụ việc không lường trước. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của hệ thống pháp lý, "accident" có thể được mở rộng để bao gồm các sự cố giao thông ở cả hai vùng, nhưng cách viết và cách phát âm tương đối giống nhau.
