Bản dịch của từ Unfortunate trong tiếng Việt
Unfortunate

Unfortunate (Adjective)
Đáng tiếc, không may hoặc không phù hợp; diễn tả điều xảy ra khiến cảm thấy tiếc hoặc không thuận lợi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unfortunate (Noun)
Từ này dùng để chỉ một người bị coi là đạo đức kém hoặc thiếu giáo dục tôn giáo, thường được dùng xúc phạm để ám chỉ những người làm nghề mại dâm hoặc có lối sống tình dục trái với chuẩn mực xã hội.
A person who is considered immoral or lacking in religious faith or instruction especially a prostitute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unfortunate" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa không may mắn, bất hạnh hoặc không thuận lợi. Từ này có thể được sử dụng để mô tả một tình huống, sự việc hoặc cá nhân gặp khó khăn, khổ sở. Trong cả Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm và hình thức viết tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "unfortunate" có thể bị thay thế bởi những từ như "unlucky" trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau.
Họ từ
Từ "unfortunate" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa không may mắn, bất hạnh hoặc không thuận lợi. Từ này có thể được sử dụng để mô tả một tình huống, sự việc hoặc cá nhân gặp khó khăn, khổ sở. Trong cả Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm và hình thức viết tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "unfortunate" có thể bị thay thế bởi những từ như "unlucky" trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau.
