fortune
fortune (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fortune (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fortune | fortunes |
Kết hợp từ của fortune (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một phần may mắn piece of fortune | Tìm thấy một mảnh may mắn trong chiếc ví bị mất đã làm cho cô ấy vui vẻ. Finding a piece of fortune in a lost wallet made her day. |
cú đánh may mắn stroke of fortune | Việc trúng xổ số là một cú đánh may mắn cho Sarah. Winning the lottery was a stroke of fortune for Sarah. |
fortune (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Giàu có, sự thịnh vượng, số tiền lớn hoặc tài sản mà một người sở hữu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fortune (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một mảnh may mắn piece of fortune | Tìm thấy một mảnh vận may trong sự kiện từ thiện đã làm cho cô ấy vui vẻ. Finding a piece of fortune in a charity event made her day. |
cú đánh may mắn stroke of fortune | Cô ấy đã trúng xổ số, một cú đánh may mắn. She won the lottery, a stroke of fortune. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fortune" trong tiếng Anh có nghĩa là vận may hoặc tài sản, thường được sử dụng để chỉ sự giàu có hoặc thành công. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng trên thực tế có thể khác nhau. Không giống như ở Anh, nơi "fortune" có thể mang nhiều nghĩa như duyên số hay tài sản, ở Mỹ, nó thường được liên kết với tài chính nhiều hơn, chỉ sự giàu có vật chất.
