Bản dịch của từ Arbitrary trong tiếng Việt

Arbitrary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arbitrary(Adjective)

ˈɑɹbɪtɹˌɛɹi
ˈɑɹbɪtɹˌɛɹi
01

(Trong ngữ cảnh quyền lực hoặc cơ quan cai trị) hành xử chuyên quyền, lạm dụng quyền lực, không bị ràng buộc bởi luật lệ hay công lý — tức dùng quyền một cách độc đoán, tùy tiện.

Of power or a ruling body unrestrained and autocratic in the use of authority.

专横的,专断的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mô tả một hằng số hoặc một đại lượng) có giá trị không xác định cụ thể — tức là một giá trị nào đó nhưng không nêu rõ là bao nhiêu.

Of a constant or other quantity of unspecified value.

不确定的值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dựa trên sự lựa chọn ngẫu nhiên hoặc theo ý thích cá nhân, chứ không theo lý do, quy tắc hay hệ thống nào rõ ràng.

Based on random choice or personal whim rather than any reason or system.

随意的,任意的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Arbitrary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Arbitrary

Tùy ý

More arbitrary

Tùy ý hơn

Most arbitrary

Tùy ý nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ