Bản dịch của từ Ruling trong tiếng Việt

Ruling

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruling (Noun)

ˈru.lɪŋ
ˈru.lɪŋ
01

Một quyết định chính thức, có tính quyền lực do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành; là phán quyết phải được tuân theo.

Authoritative decision.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ruling (Verb)

ɹˈulɪŋz
ɹˈulɪŋz
01

(động từ) cai trị, điều hành hoặc kiểm soát một vùng, một nhóm người hoặc một tổ chức.

Governing or controlling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ