Bản dịch của từ Authoritative trong tiếng Việt
Authoritative

Authoritative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang tính quyền uy, thể hiện sự tự tin, ra lệnh hoặc bắt người khác tuân theo; có uy tín khiến người khác tôn trọng và nghe theo.
Commanding and selfconfident likely to be respected and obeyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "authoritative" (tính từ) thường được hiểu là có quyền lực hoặc có uy tín, thường được sử dụng để chỉ một người hoặc nguồn thông tin được công nhận như có khả năng đưa ra ý kiến hoặc quyết định hợp lệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong tiếng Anh Anh, "authoritative" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn ở âm cuối so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm cuối thường được nhấn mạnh hơn.
Họ từ
Từ "authoritative" (tính từ) thường được hiểu là có quyền lực hoặc có uy tín, thường được sử dụng để chỉ một người hoặc nguồn thông tin được công nhận như có khả năng đưa ra ý kiến hoặc quyết định hợp lệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong tiếng Anh Anh, "authoritative" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn ở âm cuối so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm cuối thường được nhấn mạnh hơn.
