Bản dịch của từ Authoritative trong tiếng Việt

Authoritative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authoritative(Adjective)

əɵˈɔɹəteɪtɪv
əɵˈɑɹɪteɪtɪv
01

Có thể tin cậy là chính xác hoặc đáng tin; mang tính quyền uy, đáng tin cậy về thông tin hoặc nguồn tin.

Able to be trusted as being accurate or true reliable.

可信的,权威的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang tính quyền uy, thể hiện sự tự tin, ra lệnh hoặc bắt người khác tuân theo; có uy tín khiến người khác tôn trọng và nghe theo.

Commanding and selfconfident likely to be respected and obeyed.

权威的,自信的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Authoritative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Authoritative

Có thẩm quyền

More authoritative

Có thẩm quyền hơn

Most authoritative

Có thẩm quyền nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ