Bản dịch của từ Reliable trong tiếng Việt
Reliable

Reliable(Adjective)
Đáng tin cậy; có thể tin tưởng và dựa vào được (không hay hỏng, luôn thực hiện đúng như mong đợi).
Reliable, can be relied on.
可靠的,可以信赖的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đáng tin cậy; có chất lượng hoặc hiệu suất ổn định, có thể tin tưởng được.
Consistently good in quality or performance; able to be trusted.
可靠的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Reliable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Reliable Đáng tin cậy | More reliable Đáng tin cậy hơn | Most reliable Đáng tin cậy nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reliable" trong tiếng Anh có nghĩa là đáng tin cậy, thể hiện tính ổn định và khả năng đáp ứng mong đợi trong các tình huống nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết như nhau và phát âm tương tự; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Trong tiếng Anh Anh, "reliable" thường dùng trong các lĩnh vực như dịch vụ khách hàng; trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp và kỹ thuật.
Từ "reliable" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "reliābilis", xuất phát từ "reliāre", có nghĩa là "tín nhiệm" hay "có thể tin cậy". Thuật ngữ này đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ trước khi trở thành "reliable" trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Hiện nay, "reliable" được sử dụng để chỉ điều gì đó đáng tin cậy, có thể phụ thuộc vào, phản ánh giá trị cốt lõi của lòng tin trong mối quan hệ và thông tin.
Từ "reliable" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường cần diễn giải điều cần thiết về tính đáng tin cậy của thông tin hoặc nguồn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "reliable" thường được sử dụng để mô tả người, dữ liệu, hoặc dịch vụ mà có thể được tin cậy trong quyết định và hành động, như khi đánh giá các nghiên cứu khoa học hay chọn lựa đối tác kinh doanh.
Họ từ
Từ "reliable" trong tiếng Anh có nghĩa là đáng tin cậy, thể hiện tính ổn định và khả năng đáp ứng mong đợi trong các tình huống nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết như nhau và phát âm tương tự; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Trong tiếng Anh Anh, "reliable" thường dùng trong các lĩnh vực như dịch vụ khách hàng; trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp và kỹ thuật.
Từ "reliable" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "reliābilis", xuất phát từ "reliāre", có nghĩa là "tín nhiệm" hay "có thể tin cậy". Thuật ngữ này đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ trước khi trở thành "reliable" trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Hiện nay, "reliable" được sử dụng để chỉ điều gì đó đáng tin cậy, có thể phụ thuộc vào, phản ánh giá trị cốt lõi của lòng tin trong mối quan hệ và thông tin.
Từ "reliable" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường cần diễn giải điều cần thiết về tính đáng tin cậy của thông tin hoặc nguồn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "reliable" thường được sử dụng để mô tả người, dữ liệu, hoặc dịch vụ mà có thể được tin cậy trong quyết định và hành động, như khi đánh giá các nghiên cứu khoa học hay chọn lựa đối tác kinh doanh.
