Bản dịch của từ Controlling trong tiếng Việt

Controlling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Controlling (Adjective)

kntɹˈoʊlɪŋ
kntɹˈoʊlɪŋ
01

Diễn tả hành động hoặc tính cách của ai đó/điều gì đó cố gắng kiểm soát, chi phối người khác hoặc tình huống; thích ra lệnh, điều khiển hoặc quản lý mọi việc.

Chiefly Britain Exerting control over a person or thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ