Bản dịch của từ Exerting trong tiếng Việt
Exerting

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exerting" là dạng phân từ hiện tại của động từ "exert", có nghĩa là thực hiện hoặc sử dụng một lực lượng, ảnh hưởng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những nỗ lực nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần. Ở tiếng Anh Mỹ, "exerting" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong các lĩnh vực như tâm lý học hoặc văn học. Sự khác biệt giữa hai dạng ngôn ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa.
Họ từ
Từ "exerting" là dạng phân từ hiện tại của động từ "exert", có nghĩa là thực hiện hoặc sử dụng một lực lượng, ảnh hưởng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những nỗ lực nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần. Ở tiếng Anh Mỹ, "exerting" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong các lĩnh vực như tâm lý học hoặc văn học. Sự khác biệt giữa hai dạng ngôn ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa.
