Bản dịch của từ Exerting trong tiếng Việt

Exerting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exerting(Verb)

ɪgzˈɝɾɪŋ
ɪgzˈɝɾɪŋ
01

Áp dụng hoặc dùng một lực, ảnh hưởng hoặc phẩm chất lên ai đó hoặc cái gì đó; thực hiện, tác động để gây ra hiệu quả.

Apply or bring to bear a force influence or quality.

施加力量或影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Exerting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exert

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exerted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exerted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exerts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exerting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ