Bản dịch của từ Bear trong tiếng Việt
Bear

Bear (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu đựng, cam chịu một tình huống khó khăn hoặc thử thách (tiếp tục chịu mà không bỏ cuộc)
Endure (an ordeal or difficulty)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bear (Noun)
Một loài thú lớn, thân hình nặng, đi bằng lòng bàn chân, có bộ lông dày và đuôi rất ngắn. Gấu có họ hàng gần với họ chó, và hầu hết các loài ăn tạp (vừa ăn thịt vừa ăn thực vật).
A large, heavy mammal that walks on the soles of its feet, having thick fur and a very short tail. Bears are related to the dog family but most species are omnivorous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người đàn ông to lớn, nặng nề và cục mịch, thường di chuyển chậm và có vẻ vụng về.
A large, heavy, cumbersome man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

