Bản dịch của từ Bear trong tiếng Việt
Bear

Bear (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu đựng, cam chịu một tình huống khó khăn hoặc thử thách (tiếp tục chịu mà không bỏ cuộc)
Endure (an ordeal or difficulty)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bear (Noun)
Một loài thú lớn, thân hình nặng, đi bằng lòng bàn chân, có bộ lông dày và đuôi rất ngắn. Gấu có họ hàng gần với họ chó, và hầu hết các loài ăn tạp (vừa ăn thịt vừa ăn thực vật).
A large, heavy mammal that walks on the soles of its feet, having thick fur and a very short tail. Bears are related to the dog family but most species are omnivorous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người đàn ông to lớn, nặng nề và cục mịch, thường di chuyển chậm và có vẻ vụng về.
A large, heavy, cumbersome man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bear" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ một loài động vật có vú lớn thuộc họ Ursidae, hoặc mang, chịu đựng điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "bear" thường được sử dụng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, đặc biệt trong cụm từ "bear market", chỉ thị trường chứng khoán giảm giá. Cả hai biến thể tiếng Anh đều phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "bear" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ một loài động vật có vú lớn thuộc họ Ursidae, hoặc mang, chịu đựng điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "bear" thường được sử dụng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, đặc biệt trong cụm từ "bear market", chỉ thị trường chứng khoán giảm giá. Cả hai biến thể tiếng Anh đều phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh.

