Bản dịch của từ Ordeal trong tiếng Việt
Ordeal

Ordeal (Noun)
Một phương pháp xét tội thời xưa, trong đó người bị buộc tội phải chịu đau đớn nặng hoặc thử thách khắc nghiệt (ví dụ: cầm vật nóng, chịu đau thương) và nếu họ sống sót hoặc không bị thương nghiêm trọng thì được coi là có bằng chứng thần linh minh oan.
An ancient test of guilt or innocence by subjection of the accused to severe pain survival of which was taken as divine proof of innocence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trải nghiệm vô cùng khó chịu, đau khổ hoặc kéo dài và gây mệt mỏi về tinh thần hoặc thể xác.
A very unpleasant and prolonged experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ordeal" có nghĩa là một trải nghiệm khó khăn hoặc đau khổ, thường liên quan đến sự thử thách về thể chất hoặc tinh thần. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này đều được sử dụng với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh-British, từ này có thể được nghe với ngữ điệu hoặc cách nhấn nhá khác so với tiếng Anh-Mỹ, mặc dù không có sự khác biệt đáng kể về viết và nghĩa. "Ordeal" thường xuất hiện trong câu chuyện văn học hoặc tình huống thực tế để nhấn mạnh những trải nghiệm khắc nghiệt mà nhân vật phải vượt qua.
Từ "ordeal" có nghĩa là một trải nghiệm khó khăn hoặc đau khổ, thường liên quan đến sự thử thách về thể chất hoặc tinh thần. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này đều được sử dụng với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh-British, từ này có thể được nghe với ngữ điệu hoặc cách nhấn nhá khác so với tiếng Anh-Mỹ, mặc dù không có sự khác biệt đáng kể về viết và nghĩa. "Ordeal" thường xuất hiện trong câu chuyện văn học hoặc tình huống thực tế để nhấn mạnh những trải nghiệm khắc nghiệt mà nhân vật phải vượt qua.
