Bản dịch của từ Survival trong tiếng Việt
Survival

Survival (Noun Uncountable)
Sự tiếp tục sống, tồn tại hoặc duy trì ở trạng thái không bị diệt vong; khả năng tồn tại qua hoàn cảnh khó khăn.
Survival, existence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Survival (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "survival" được định nghĩa là khả năng tiếp tục sinh tồn hoặc tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt hoặc nguy hiểm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "survival" với ý nghĩa và cách viết tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "survival" có thể ám chỉ đến các chương trình truyền hình thực tế ở Mỹ, như "Survivor", trong khi ở Anh, ý nghĩa này có thể ít phổ biến hơn.
Họ từ
Từ "survival" được định nghĩa là khả năng tiếp tục sinh tồn hoặc tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt hoặc nguy hiểm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "survival" với ý nghĩa và cách viết tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "survival" có thể ám chỉ đến các chương trình truyền hình thực tế ở Mỹ, như "Survivor", trong khi ở Anh, ý nghĩa này có thể ít phổ biến hơn.
