demotion
Noun
demotion (Noun)
/dɪmˈoʊʃn̩/
/dɪmˈoʊʃn̩/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quyết định chuyển một người xuống vị trí, chức vụ, hoặc cấp bậc thấp hơn trong một tổ chức hoặc công ty.
Ví dụ
Sau sự giáng chức, John mất vị trí quản lý trong công ty.After the demotion, John lost his managerial position in the company.
Việc cô bị giáng chức xuống vị trí nhân viên mới khiến ai trong văn phòng cũng ngạc nhiên.Her demotion to a junior role surprised everyone in the office.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của demotion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
demotion | demotions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Demotion" là một từ tiếng Anh chỉ việc giảm bậc hoặc cấp bậc của một cá nhân trong tổ chức, thường đi kèm với trách nhiệm và quyền hạn ít hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng từ này tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "demotion" có thể được xem là một sự sỉ nhục trong môi trường làm việc, ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của nhân viên.