Bản dịch của từ Moving trong tiếng Việt

Moving

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving(Adjective)

mˈuvɪŋ
mˈuvɪŋ
01

Diễn tả trạng thái đang chuyển động, đang di chuyển hoặc có thể chuyển động; tức là một vật/chuyển động đang thay đổi vị trí.

Not comparable That moves or move.

移动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây xúc động mạnh, khiến người ta cảm thấy buồn, thương hoặc rung động sâu sắc về mặt cảm xúc.

Causing or evoking deep emotions.

感人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ