Bản dịch của từ Comparable trong tiếng Việt

Comparable

Adjective

Comparable (Adjective)

kˈɑmpɚəbl̩
kˈɑmpəɹəbl̩
01

Có thể được so sánh với người khác; tương tự.

Able to be likened to another similar

Ví dụ

Her income is comparable to that of her colleagues.

Thu nhập của cô ấy có thể so sánh với đồng nghiệp.

The standard of living in the city is comparable to the suburbs.

Chất lượng cuộc sống ở thành phố có thể so sánh với vùng ngoại ô.

Kết hợp từ của Comparable (Adjective)

CollocationVí dụ

Not in any way comparable

Không thể so sánh bằng bất kỳ cách nào

Their lifestyles are not in any way comparable.

Lối sống của họ không thể so sánh theo bất kỳ cách nào.

Broadly comparable

Có thể so sánh rộng rãi

Their income levels are broadly comparable in the community.

Mức thu nhập của họ tương đối tương đồng trong cộng đồng.

Not remotely comparable

Không thể so sánh được

The impact of social media on traditional communication methods is not remotely comparable.

Tác động của mạng xã hội đối với các phương pháp truyền thống không thể so sánh.

Directly comparable

Có thể so sánh trực tiếp

Their social media engagement is directly comparable to their competitors.

Tương tác trên mạng xã hội của họ có thể so sánh trực tiếp với đối thủ của họ.

Closely comparable

Tương đương gần

Their lifestyles are closely comparable in terms of income and education.

Lối sống của họ tương đương nhau về thu nhập và giáo dục.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Comparable

Không có idiom phù hợp