custom
custom (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những tập quán, phong tục hoặc truyền thống mà một cộng đồng, dân tộc hoặc gia đình thường làm theo trong sinh hoạt, lễ nghi hoặc các dịp đặc biệt.
Customs and traditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của custom (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tập quán kỳ lạ strange custom | Nhiều quốc gia có phong tục lạ trong lễ kỷ niệm Tết Nguyên Đán. Many countries have strange customs during their New Year celebrations. |
tập quán địa phương local custom | Nhiều phong tục địa phương ở Việt Nam tổ chức Tết với các bữa tiệc gia đình. Many local customs in Vietnam celebrate Tet with family gatherings and feasts. |
tập quán từ xa xưa age-old custom | Tại Việt Nam, một phong tục lâu đời là ăn Tết cùng gia đình. In Vietnam, an age-old custom is to celebrate Tet with family. |
thông quan hàng hóa accepted custom | Mặc trang phục truyền thống là phong tục được chấp nhận ở nhiều nền văn hóa. Wearing traditional clothing is an accepted custom in many cultures. |
tập quán xã hội social custom | Ở Việt Nam, bắt tay là một phong tục xã hội phổ biến. In Vietnam, shaking hands is a common social custom. |
custom (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của custom (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
custom tùy chỉnh | - | - |
custom (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách cư xử, tập quán hoặc việc làm được chấp nhận rộng rãi và có truyền thống trong một xã hội, một vùng hoặc một thời kỳ nhất định.
A traditional and widely accepted way of behaving or doing something that is specific to a particular society, place, or time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của custom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
custom | customs |
Kết hợp từ của custom (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tập quán cổ xưa ancient custom | Phong tục cổ xưa uống trà rất phổ biến ở Nhật Bản. The ancient custom of tea drinking is popular in Japan. |
tập quán bản địa native custom | Nhiều phong tục truyền thống được tổ chức trong Tết Nguyên Đán ở Việt Nam. Many native customs are celebrated during the Lunar New Year in Vietnam. |
tập quán truyền thống traditional custom | Ở nhiều làng quê, phong tục truyền thống thắp đèn lồng là một phần của lễ hội xã hội. In many villages, the traditional custom of lighting lanterns is part of social festivals. |
tập quán tôn giáo religious custom | Nhiều người ở London tuân theo phong tục tôn giáo thắp nến vào những ngày đặc biệt. Many people in London follow the religious custom of lighting candles on special days. |
phong tục hôn nhân marriage custom | Ở nhiều quốc gia, phong tục cưới hỏi bao gồm việc trao nhẫn trong đám cưới. In many countries, the marriage custom includes exchanging rings during the wedding. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "custom" trong tiếng Anh có nghĩa là tập quán, thói quen hoặc phong tục mà một nhóm người thực hiện một cách thường xuyên. Trong tiếng Anh Anh, "custom" còn được sử dụng để chỉ sự giao dịch hoặc thỏa thuận mua bán, như trong "custom duties" (thuế hải quan). Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ "custom" thường được dùng với nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh yếu tố phong tục xã hội. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau.
