Bản dịch của từ Widely trong tiếng Việt

Widely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Widely(Adverb)

ˈwaɪd.li
ˈwaɪd.li
01

Diễn tả mức độ rộng rãi, phổ biến hoặc lan rộng; nghĩa là 'ở nhiều nơi', 'trong phạm vi rộng' hoặc 'một cách rộng rãi'.

Widely, widely, widely.

广泛地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Theo cách rộng rãi; khắp nơi trong một khu vực lớn hoặc trên phạm vi rộng.

In a wide manner; across a wide area.

广泛地; 在大范围内

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(nghĩa bóng) Phổ biến, được nhiều người biết đến hoặc xảy ra ở phạm vi rộng; ở mức độ lớn, nói chung.

(figurative) Commonly; generally; to a great degree.

普遍地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Widely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Widely

Rộng

More widely

Rộng hơn

Most widely

Rộng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh