Bản dịch của từ Widely trong tiếng Việt
Widely

Widely (Adverb)
Diễn tả mức độ rộng rãi, phổ biến hoặc lan rộng; nghĩa là 'ở nhiều nơi', 'trong phạm vi rộng' hoặc 'một cách rộng rãi'.
Widely, widely, widely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng) Phổ biến, được nhiều người biết đến hoặc xảy ra ở phạm vi rộng; ở mức độ lớn, nói chung.
(figurative) Commonly; generally; to a great degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "widely" là một trạng từ có nghĩa là "một cách rộng rãi" hoặc "trên diện rộng", thường được sử dụng để chỉ việc diễn ra ở nhiều nơi, nhiều người hoặc trong nhiều tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "widely" có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc khi mô tả sự phổ biến của một khái niệm, ý tưởng hoặc sản phẩm.
Từ "widely" là một trạng từ có nghĩa là "một cách rộng rãi" hoặc "trên diện rộng", thường được sử dụng để chỉ việc diễn ra ở nhiều nơi, nhiều người hoặc trong nhiều tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "widely" có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc khi mô tả sự phổ biến của một khái niệm, ý tưởng hoặc sản phẩm.
