Bản dịch của từ Figurative trong tiếng Việt
Figurative

Figurative (Adjective)
(từ dùng cho nghệ thuật) miêu tả các hình dạng, con người hoặc cảnh vật một cách dễ nhận biết, dựa trên hiện thực hoặc đời sống thay vì trừu tượng.
Of an artist or work of art representing forms that are recognizably derived from life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không dùng theo nghĩa đen mà dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ hoặc tượng trưng; nói hình ảnh để diễn đạt ý tưởng thay vì diễn đạt chính xác từng từ.
Departing from a literal use of words metaphorical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "figurative" có nghĩa là không mang ý nghĩa đen, mà thường được sử dụng để chỉ cách diễn đạt mang tính hình ảnh hoặc biểu tượng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại là "figurative language", nghĩa là ngôn ngữ mang tính biểu tượng, khác hẳn với "literal" (nghĩa đen). Về phương diện ngữ âm, cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều phát âm từ "figurative" tương tự nhau, nhưng sự khác biệt có thể tồn tại trong ngữ điệu và sự nhấn trọng âm trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.
Họ từ
Từ "figurative" có nghĩa là không mang ý nghĩa đen, mà thường được sử dụng để chỉ cách diễn đạt mang tính hình ảnh hoặc biểu tượng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại là "figurative language", nghĩa là ngôn ngữ mang tính biểu tượng, khác hẳn với "literal" (nghĩa đen). Về phương diện ngữ âm, cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều phát âm từ "figurative" tương tự nhau, nhưng sự khác biệt có thể tồn tại trong ngữ điệu và sự nhấn trọng âm trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.
