Anh - Việt
recognizably
Adverb
recognizably (Adverb)
/ˈrɛ.kəɡ.naɪ.zə.bli/
/ˈrɛ.kəɡ.naɪ.zə.bli/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng rõ ràng khác biệt sau khi cải tạo năm ngoái.The community center is recognizably different after the renovation last year.
Các chính sách mới không cải thiện rõ ràng phúc lợi xã hội ở thành phố chúng ta.The new policies do not recognizably improve social welfare in our city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recognizably" là trạng từ, có nghĩa là "một cách dễ nhận biết" hoặc "rõ ràng". Từ này thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó có thể được nhận dạng rõ ràng trong bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về chính tả, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách sử dụng có thể khác nhau trong các tình huống giao tiếp giữa hai biến thể ngôn ngữ này.