Bản dịch của từ Representing trong tiếng Việt

Representing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Representing(Verb)

ɹˌɛpɹɪzˈɛnɪŋ
ɹˌɛpɹɪzˈɛntɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'represent' — chỉ hành động thay mặt, trình bày, mô tả hoặc đại diện cho ai/cái gì. Ví dụ: 'representing a company' = đang đại diện cho một công ty; 'representing data' = đang trình bày dữ liệu.

Present participle and gerund of represent.

代表、呈现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Representing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Represent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Represented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Represented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Represents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Representing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ