Bản dịch của từ Metaphorical trong tiếng Việt
Metaphorical

Metaphorical (Adjective)
(tính từ) Liên quan đến ẩn dụ; mang tính biểu tượng, không phải theo nghĩa đen mà dùng hình ảnh hoặc so sánh để diễn tả ý nghĩa.
Pertaining to or characterized by a metaphor figurative symbolic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "metaphorical" (hình ảnh) được sử dụng để miêu tả việc sử dụng phép ẩn dụ trong ngôn ngữ, nhằm truyền đạt ý nghĩa không trực tiếp thông qua hình ảnh hoặc biểu tượng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với ý nghĩa "chuyển nghĩa". Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, "metaphorical" được viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể khác nhau, với Anh Mỹ thường sử dụng cụm từ "figurative language" nhiều hơn để chỉ sự ẩn dụ.
Họ từ
Từ "metaphorical" (hình ảnh) được sử dụng để miêu tả việc sử dụng phép ẩn dụ trong ngôn ngữ, nhằm truyền đạt ý nghĩa không trực tiếp thông qua hình ảnh hoặc biểu tượng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với ý nghĩa "chuyển nghĩa". Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, "metaphorical" được viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể khác nhau, với Anh Mỹ thường sử dụng cụm từ "figurative language" nhiều hơn để chỉ sự ẩn dụ.
