symbolic
symbolic (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả điều gì đó giống như một biểu tượng hoặc đại diện cho một ý nghĩa, thường mang tính tượng trưng hơn là thực tế.
Diễn tả điều gì đó giống như một biểu tượng hoặc đại diện cho một ý nghĩa, thường mang tính tượng trưng hơn là thực tế.
serving as a symbol.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mang tính biểu tượng; đại diện cho một ý nghĩa, ý tưởng hoặc giá trị khác chứ không chỉ là nghĩa đen của nó.
Mang tính biểu tượng; đại diện cho một ý nghĩa, ý tưởng hoặc giá trị khác chứ không chỉ là nghĩa đen của nó.
representing something else symbolic meaning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Liên quan đến hoặc sử dụng các biểu tượng, ký hiệu để tượng trưng cho ý nghĩa, khái niệm hoặc cảm xúc (không trực tiếp, mà qua hình ảnh hoặc dấu hiệu đại diện).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Biểu trưng hoặc thể hiện một ý tưởng, cảm xúc hay tính chất nào đó không bằng lời trực tiếp, mà bằng hình ảnh, hành động hoặc vật tượng trưng.
Biểu trưng hoặc thể hiện một ý tưởng, cảm xúc hay tính chất nào đó không bằng lời trực tiếp, mà bằng hình ảnh, hành động hoặc vật tượng trưng.
Representing or expressing an idea or quality without using words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của symbolic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
symbolic tượng trưng | more symbolic tượng trưng hơn | most symbolic tượng trưng nhất |
Kết hợp từ của symbolic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có ý nghĩa sâu sắc deeply symbolic | Cuộc biểu tình mang ý nghĩa sâu sắc về cuộc đấu tranh của cộng đồng cho công lý. The protest was deeply symbolic of the community's struggle for justice. |
hoàn toàn biểu tượng purely symbolic | Cái bắt tay đó là hoàn toàn tượng trưng, thể hiện tình bạn mà không có ý nghĩa thực sự. The handshake was purely symbolic, showing friendship without real meaning. |
chủ yếu là biểu tượng mainly symbolic | Sự bắt tay giữa hai nhà lãnh đạo chủ yếu là biểu tượng. The handshake between the two leaders was mainly symbolic. |
đầy biểu tượng heavily symbolic | Bông hồng đỏ trong bộ phim mang tính biểu tượng cao. The red rose in the movie was heavily symbolic. |
rất tượng trưng very symbolic | Biểu tượng hòa bình rất biểu trưng trong các phong trào xã hội toàn cầu. The peace sign is very symbolic in social movements worldwide. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "symbolic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "symbolikos", mang nghĩa liên quan đến biểu tượng, đại diện cho một ý tưởng, khái niệm hoặc cảm xúc thông qua hình ảnh hay yếu tố khác. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng gần như đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, "symbolic" thường được sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh văn học và triết học, thể hiện sự tương tác giữa dấu hiệu và nội dung mà nó đại diện.