Bản dịch của từ Idea trong tiếng Việt

Idea

Noun [C]Noun [U/C]

Idea Noun Countable

/aɪˈdɪə/
/aɪˈdiː.ə/
01

Ý tưởng, sáng kiến

Ideas, initiatives

Ví dụ

John proposed an idea for a community garden project.

John đề xuất ý tưởng cho một dự án vườn cộng đồng.

The charity organization implemented several ideas to help the homeless.

Tổ chức từ thiện đã thực hiện một số ý tưởng để giúp đỡ những người vô gia cư.

Kết hợp từ của Idea (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Utopian idea

Ý tưởng utopia

The concept of a perfect society is often considered a utopian idea.

Khái niệm về một xã hội hoàn hảo thường được coi là một ý tưởng utopia.

Worthwhile idea

Ý tưởng đáng giá

Volunteering at local shelters is a worthwhile idea.

Tình nguyện tại các trại tị nạn địa phương là một ý tưởng đáng giá.

Wild idea

Ý tưởng hoang dã

She had a wild idea to organize a charity concert.

Cô ấy có một ý tưởng hoang đường để tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện.

Not the slightest idea

Không một chút ý tưởng

She had not the slightest idea about the new social media platform.

Cô ấy không có một chút ý tưởng về nền tảng truyền thông xã hội mới.

Funny idea

Ý tưởng hài hước

Her funny idea of wearing a costume to work amused everyone.

Ý tưởng hài hước của cô ấy về việc mặc trang phục làm mọi người vui lòng.

Idea Noun

/ɑɪdˈiə/
/ɑɪdˈiə/
01

(trong tư tưởng platonic) một mô hình tồn tại vĩnh viễn trong đó các vật riêng lẻ thuộc bất kỳ loại nào đều là bản sao không hoàn hảo.

(in platonic thought) an eternally existing pattern of which individual things in any class are imperfect copies.

Ví dụ

Her idea of justice was influenced by Plato's philosophy.

Quan điểm về công bằng của cô ấy bị ảnh hưởng bởi triết học của Plato.

The concept of beauty is often associated with ideal forms.

Khái niệm về vẻ đẹp thường liên quan đến các hình thức lý tưởng.

02

Mục đích hoặc mục đích.

The aim or purpose.

Ví dụ

His idea was to create a community garden for everyone.

Ý tưởng của anh ấy là tạo ra một khu vườn cộng đồng cho mọi người.

The idea behind the charity event was to raise funds for orphans.

Ý tưởng đằng sau sự kiện từ thiện là gây quỹ cho trẻ mồ côi.

03

Một suy nghĩ hoặc gợi ý về một phương án hành động khả thi.

A thought or suggestion as to a possible course of action.

Ví dụ

Her idea to start a charity fundraiser was well-received.

Ý tưởng của cô ấy để bắt đầu một chương trình gây quỹ từ thiện đã được chào đón.

The community embraced the idea of a community garden project.

Cộng đồng đã chấp nhận ý tưởng về dự án vườn cộng đồng.

Kết hợp từ của Idea (Noun)

CollocationVí dụ

Grandiose idea

Ý tưởng hùng vĩ

He proposed a grandiose idea for a community garden project.

Anh ấy đề xuất một ý tưởng hùng vĩ cho dự án vườn cộng đồng.

General idea

Ý tưởng chung

The general idea of social media is to connect people.

Ý tưởng chung của mạng xã hội là kết nối mọi người.

Great idea

Ý tưởng tuyệt vời

Joining the charity event is a great idea.

Tham gia sự kiện từ thiện là một ý tưởng tuyệt vời.

Worthwhile idea

Ý tưởng đáng giá

Volunteering at local shelters is a worthwhile idea.

Tình nguyện tại các trại tạm thời địa phương là một ý tưởng đáng giá.

Crazy idea

Ý tưởng điên rồ

She had a crazy idea to start a charity for stray animals.

Cô ấy có một ý tưởng điên rồ là bắt đầu một tổ chức từ thiện cho động vật lạc đường.

Mô tả từ

“idea” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Ý tưởng, sáng kiến” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 52 lần/15602 từ được sử dụng). Từ “idea” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 50 lần/185614 từ được sử dụng), tuy nhiên hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “idea” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Cao
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Idea

Flirt with the idea of doing something

/flɝˈt wˈɪð ðɨ aɪdˈiə ˈʌv dˈuɨŋ sˈʌmθɨŋ/

Đánh trống bỏ dùi/ Cưỡi ngựa xem hoa

To think about doing something; to toy with an idea; to consider something, but not too seriously.

I'm kicking around the idea of starting a book club.

Tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu một câu lạc bộ sách.

/ðə fˈɑɡiəst aɪdˈiə/

Không có một chút manh mối nào/ Mù tịt như gà mắc tóc

(even) a hazy idea.

I have the foggiest idea about the upcoming social event.

Tôi không có ý tưởng mờ nhất về sự kiện xã hội sắp tới.

Not a glimmer (of an idea)

/nˈɑt ə ɡlˈɪmɚ ˈʌv ˈæn aɪdˈiə/

Không có ý tưởng gì cả/ Mù tịt

No idea.

She had not a glimmer about the surprise party.

Cô ấy không có một chút ý tưởng về bữa tiệc bất ngờ.

Thành ngữ cùng nghĩa: not a clue...