Bản dịch của từ Idea trong tiếng Việt

Idea

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idea (Noun Countable)

aɪˈdɪə
aɪˈdiː.ə
01

Ý tưởng; các sáng kiến hoặc đề xuất mới để làm việc, giải quyết vấn đề hoặc cải tiến.

Ideas, initiatives.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Idea (Noun)

ɑɪdˈiə
ɑɪdˈiə
01

Một suy nghĩ hoặc đề xuất về một hướng hành động có thể thực hiện được; ý tưởng để giải quyết vấn đề, lên kế hoạch hoặc sáng tạo.

A thought or suggestion as to a possible course of action.

idea
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong tư tưởng Platô, “idea” là hình mẫu tồn tại vĩnh viễn, hoàn hảo, mà mọi vật hiện hữu trong cùng một loại chỉ là bản sao không hoàn hảo của hình mẫu đó.

(in Platonic thought) an eternally existing pattern of which individual things in any class are imperfect copies.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mục tiêu hoặc mục đích của một hành động, kế hoạch hay ý tưởng — tức là lý do chính khiến ta làm điều đó.

The aim or purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ