Bản dịch của từ Idea trong tiếng Việt
Idea

Idea (Noun Countable)
Ý tưởng; các sáng kiến hoặc đề xuất mới để làm việc, giải quyết vấn đề hoặc cải tiến.
Ideas, initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Idea (Noun)
Một suy nghĩ hoặc đề xuất về một hướng hành động có thể thực hiện được; ý tưởng để giải quyết vấn đề, lên kế hoạch hoặc sáng tạo.
A thought or suggestion as to a possible course of action.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "idea" trong tiếng Anh có nghĩa là một khái niệm, một suy nghĩ hoặc một hình thức tư duy trừu tượng, thường biểu thị sự hiểu biết hay sáng tạo mới. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "idea" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "idea" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, như trong văn học, khoa học hay cuộc sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "idea" trong tiếng Anh có nghĩa là một khái niệm, một suy nghĩ hoặc một hình thức tư duy trừu tượng, thường biểu thị sự hiểu biết hay sáng tạo mới. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "idea" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "idea" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, như trong văn học, khoa học hay cuộc sống hàng ngày.
