Bản dịch của từ Glimmer trong tiếng Việt

Glimmer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glimmer(Noun)

glˈɪmɚ
glˈɪməɹ
01

Một dấu hiệu mơ hồ, nhỏ nhẹ của một cảm xúc hoặc phẩm chất, thường là điều tốt đẹp hoặc đáng mong muốn.

A faint sign of a feeling or quality especially a desirable one.

微弱的迹象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ánh sáng mờ, lập lờ hoặc chớp nhòe — là loại ánh sáng yếu, không rõ ràng và thường nhấp nháy nhẹ.

A faint or wavering light.

微光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Glimmer (Noun)

SingularPlural

Glimmer

Glimmers

Glimmer(Verb)

glˈɪmɚ
glˈɪməɹ
01

Toả sáng yếu, lập lờ; phát ra ánh sáng mảnh, không đều và chập chờn (ví dụ: ánh sao, ánh nến hoặc ánh đèn xa).

Shine faintly with a wavering light.

微光闪烁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Glimmer (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Glimmer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Glimmered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Glimmered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Glimmers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Glimmering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ