Bản dịch của từ Shine trong tiếng Việt

Shine

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shine(Noun)

ʃˈɑɪn
ʃˈɑɪn
01

Độ sáng hoặc ánh sáng phản chiếu từ bề mặt làm cho vật trông bóng hoặc sáng hơn.

A quality of brightness produced when light is reflected on something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Shine (Noun)

SingularPlural

Shine

-

Shine(Verb)

ʃˈɑɪn
ʃˈɑɪn
01

Thể hiện năng lực rất tốt; tỏa sáng trong khả năng hoặc biểu diễn — tức là làm việc gì đó rất xuất sắc, nổi bật hơn người khác.

Be very talented or perform very well.

Ví dụ
02

Làm cho một vật bằng da, kim loại hoặc gỗ trở nên sáng bóng bằng cách chà, lau hoặc đánh bóng.

Make (an object made of leather, metal, or wood) bright by rubbing it; polish.

Ví dụ
03

(về mặt trời hoặc nguồn sáng khác) phát ra ánh sáng rực rỡ, chiếu sáng xung quanh.

(of the sun or another source of light) give out a bright light.

Ví dụ

Dạng động từ của Shine (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ