shine
shine (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shine | - |
shine (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shine (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shining |
Kết hợp từ của shine (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phát sáng seem to shine | Sự tử tế của cô ấy dường như tỏa sáng qua công việc tình nguyện của mình. Her kindness seems to shine through her volunteer work. |
làm cho cái gì sáng bóng make something shine | Sự tốt bụng của cô ấy làm cho cộng đồng sáng sủa hơn mỗi ngày. Her kindness makes the community shine brighter every day. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shine" thường được sử dụng để chỉ hành động phát ra ánh sáng hoặc được làm cho sáng lên. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen (ánh sáng vật lý) lẫn nghĩa bóng (tỏa sáng trong ngữ cảnh tài năng hoặc cá tính). Trong tiếng Anh British và American, "shine" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng có thể khác nhau trong một số ngữ âm và ngữ điệu khi phát âm.