bright
bright (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả thứ gì đó sáng, rạng rỡ hoặc tươi mới; có ánh sáng rõ ràng hoặc cảm giác tươi tắn, sinh động.
Diễn tả thứ gì đó sáng, rạng rỡ hoặc tươi mới; có ánh sáng rõ ràng hoặc cảm giác tươi tắn, sinh động.
Bright, bright, fresh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tỏa ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng; sáng, rực rỡ, dễ nhìn thấy vì có nhiều ánh sáng.
Tỏa ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng; sáng, rực rỡ, dễ nhìn thấy vì có nhiều ánh sáng.
Giving out or reflecting much light; shining.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thông minh, nhanh trí; có khả năng hiểu và phản ứng nhanh với thông tin hoặc tình huống.
Thông minh, nhanh trí; có khả năng hiểu và phản ứng nhanh với thông tin hoặc tình huống.
Intelligent and quick-witted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bright (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bright sáng | brighter sáng hơn | brightest sáng nhất |
Kết hợp từ của bright (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quá sáng too bright | Ánh đèn neon trong thành phố quá sáng đối với tôi. The neon lights in the city were too bright for me. |
rất sáng intensely bright | Biển neon rất sáng, thu hút nhiều khách hàng. The neon sign was intensely bright, attracting many customers. |
rất sáng very bright | Cô ấy có một nụ cười rất tươi sáng trong sự kiện xã hội. She had a very bright smile during the social event. |
rất sáng unusually bright | Lễ hội năm ngoái sáng rực rỡ, thu hút hàng ngàn du khách. The festival was unusually bright, attracting thousands of visitors last year. |
tương đối sáng fairly bright | Cô ấy có một nụ cười khá sáng trong buổi tụ tập xã hội. She had a fairly bright smile during the social gathering. |
bright (Noun)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh này, “bright” là danh từ chỉ việc bật đèn pha ở chế độ chiếu xa (đèn chiếu rọi mạnh). Nghĩa là đèn trước của xe được mở ở tia sáng mạnh hơn bình thường để chiếu xa hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bright (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái thực hiện một cách sáng sủa, rực rỡ hoặc đầy ánh sáng; cũng có thể dùng hình ảnh để chỉ làm việc gì đó một cách vui vẻ, hoạt bát.
Diễn tả hành động hoặc trạng thái thực hiện một cách sáng sủa, rực rỡ hoặc đầy ánh sáng; cũng có thể dùng hình ảnh để chỉ làm việc gì đó một cách vui vẻ, hoạt bát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bright" thường được sử dụng để mô tả ánh sáng mạnh, sự rực rỡ hoặc thông minh, sắc sảo trong tính cách. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể dùng để chỉ màu sắc tươi sáng hoặc trí thông minh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "bright" cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nói về sức sống hoặc sự lạc quan. Phát âm của "bright" trong cả hai biến thể này đều tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu tùy thuộc vào vùng miền.