Bản dịch của từ Bright trong tiếng Việt
Bright

Bright (Adjective)
Diễn tả thứ gì đó sáng, rạng rỡ hoặc tươi mới; có ánh sáng rõ ràng hoặc cảm giác tươi tắn, sinh động.
Bright, bright, fresh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tỏa ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng; sáng, rực rỡ, dễ nhìn thấy vì có nhiều ánh sáng.
Giving out or reflecting much light; shining.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thông minh, nhanh trí; có khả năng hiểu và phản ứng nhanh với thông tin hoặc tình huống.
Intelligent and quick-witted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bright (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bright (Adverb)
Diễn tả hành động hoặc trạng thái thực hiện một cách sáng sủa, rực rỡ hoặc đầy ánh sáng; cũng có thể dùng hình ảnh để chỉ làm việc gì đó một cách vui vẻ, hoạt bát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bright" thường được sử dụng để mô tả ánh sáng mạnh, sự rực rỡ hoặc thông minh, sắc sảo trong tính cách. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể dùng để chỉ màu sắc tươi sáng hoặc trí thông minh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "bright" cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nói về sức sống hoặc sự lạc quan. Phát âm của "bright" trong cả hai biến thể này đều tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu tùy thuộc vào vùng miền.
Họ từ
Từ "bright" thường được sử dụng để mô tả ánh sáng mạnh, sự rực rỡ hoặc thông minh, sắc sảo trong tính cách. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể dùng để chỉ màu sắc tươi sáng hoặc trí thông minh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "bright" cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nói về sức sống hoặc sự lạc quan. Phát âm của "bright" trong cả hai biến thể này đều tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu tùy thuộc vào vùng miền.
