Bản dịch của từ Bright trong tiếng Việt
Bright

Bright(Adjective)
Diễn tả thứ gì đó sáng, rạng rỡ hoặc tươi mới; có ánh sáng rõ ràng hoặc cảm giác tươi tắn, sinh động.
Bright, bright, fresh.
Tỏa ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng; sáng, rực rỡ, dễ nhìn thấy vì có nhiều ánh sáng.
Giving out or reflecting much light; shining.
Thông minh, nhanh trí; có khả năng hiểu và phản ứng nhanh với thông tin hoặc tình huống.
Intelligent and quick-witted.
Dạng tính từ của Bright (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Bright Sáng | Brighter Sáng hơn | Brightest Sáng nhất |
Bright(Noun)
Bright(Adverb)
Diễn tả hành động hoặc trạng thái thực hiện một cách sáng sủa, rực rỡ hoặc đầy ánh sáng; cũng có thể dùng hình ảnh để chỉ làm việc gì đó một cách vui vẻ, hoạt bát.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bright" thường được sử dụng để mô tả ánh sáng mạnh, sự rực rỡ hoặc thông minh, sắc sảo trong tính cách. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể dùng để chỉ màu sắc tươi sáng hoặc trí thông minh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "bright" cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nói về sức sống hoặc sự lạc quan. Phát âm của "bright" trong cả hai biến thể này đều tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "bright" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "beorht", có nghĩa là "sáng sủa" hoặc "rực rỡ". Từ này xuất phát từ gốc Germanic, tương đồng với từ trong tiếng Đức "brachten" và tiếng Hà Lan "bricht", đều chỉ về sự chiếu sáng. Qua thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để diễn tả không chỉ ánh sáng vật lý mà còn cả trí tuệ, tâm hồn và sự tích cực, phản ánh sự phát triển trong nhận thức xã hội về khái niệm "sáng".
Từ "bright" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Speaking và Writing. Trong Listening và Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm ánh sáng hoặc tâm trạng tích cực. Trong Reading và Writing, "bright" có thể liên quan đến những chủ đề như trí thông minh, tương lai tươi sáng hoặc cảm xúc lạc quan. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả màu sắc hoặc tính chất của một vật thể trong các văn bản thông dụng hằng ngày.
Họ từ
Từ "bright" thường được sử dụng để mô tả ánh sáng mạnh, sự rực rỡ hoặc thông minh, sắc sảo trong tính cách. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể dùng để chỉ màu sắc tươi sáng hoặc trí thông minh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "bright" cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nói về sức sống hoặc sự lạc quan. Phát âm của "bright" trong cả hai biến thể này đều tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "bright" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "beorht", có nghĩa là "sáng sủa" hoặc "rực rỡ". Từ này xuất phát từ gốc Germanic, tương đồng với từ trong tiếng Đức "brachten" và tiếng Hà Lan "bricht", đều chỉ về sự chiếu sáng. Qua thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để diễn tả không chỉ ánh sáng vật lý mà còn cả trí tuệ, tâm hồn và sự tích cực, phản ánh sự phát triển trong nhận thức xã hội về khái niệm "sáng".
Từ "bright" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Speaking và Writing. Trong Listening và Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm ánh sáng hoặc tâm trạng tích cực. Trong Reading và Writing, "bright" có thể liên quan đến những chủ đề như trí thông minh, tương lai tươi sáng hoặc cảm xúc lạc quan. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả màu sắc hoặc tính chất của một vật thể trong các văn bản thông dụng hằng ngày.
