Bản dịch của từ Cheerful trong tiếng Việt
Cheerful
Adjective

Cheerful (Adjective)
tʃˈiɹfl̩
tʃˈɪɹfl̩
01
Vui vẻ, tỏ ra hạnh phúc và lạc quan một cách dễ nhận biết; giữ thái độ tích cực và vui tươi.
Noticeably happy and optimistic.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
