Anh - Việt

Bản dịch của từ Optimistic trong tiếng Việt

optimistic

Adjective

optimistic (Adjective)

/ˌɑptəmˈɪstɪk/
/ˌɑptəmˈɪstɪk/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng mong đợi điều tốt nhất; lạc quan, tin rằng mọi việc sẽ suôn sẻ hoặc có kết quả tốt.

Expecting the best in all possible ways.

Ví dụ
Cô ấy luôn lạc quan về tương lai của cộng đồng của mình.She is always optimistic about the future of her community.
Tầm nhìn lạc quan của thế hệ trẻ rất đầy cảm hứng.The optimistic outlook of the young generation is inspiring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của optimistic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

optimistic

lạc quan

more optimistic

lạc quan hơn

most optimistic

lạc quan nhất

Kết hợp từ của optimistic (Adjective)

ADVERB + optimisticPREPOSITIONVERBS + optimistic
Kết hợp từ của optimistic
Collocation
Ví dụ

cực kỳ lạc quan

extremely optimistic

Nhiều sinh viên rất lạc quan về triển vọng nghề nghiệp trong tương lai.

Many students are extremely optimistic about their future job prospects.

hơi lạc quan

slightly optimistic

Nhiều nhân viên xã hội hơi lạc quan về các dự án phát triển cộng đồng.

Many social workers are slightly optimistic about community development projects.

quá lạc quan

unduly optimistic

Nhiều người quá lạc quan về thị trường việc làm năm 2023.

Many people are unduly optimistic about the job market in 2023.

khá lạc quan

reasonably optimistic

Nhiều người trẻ tuổi khá lạc quan về những thay đổi xã hội trong tương lai.

Many young people are reasonably optimistic about future social changes.

rất lạc quan

very optimistic

Nhiều sinh viên rất lạc quan về điểm IELTS của họ năm nay.

Many students are very optimistic about their IELTS scores this year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh