Bản dịch của từ Optimistic trong tiếng Việt
Optimistic

Optimistic(Adjective)
(Trong tin học) chỉ cách kiểm soát đồng thời, cho phép nhiều tiến trình/transaction cùng thao tác trên cùng dữ liệu mà không chặn nhau; chỉ kiểm tra và xử lý xung đột khi ghi thay đổi trở lại (khi commit).
Computing Allowing other processes to perform transactions on the same data at the same time and checking for conflicts only when changes need to be written back.
Dạng tính từ của Optimistic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Optimistic Lạc quan | More optimistic Lạc quan hơn | Most optimistic Lạc quan nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "optimistic" là tính từ, mô tả thái độ tích cực đối với tương lai hoặc những tình huống nhất định, thể hiện niềm tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh, "optimistic" được sử dụng phổ biến như nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa cụ thể tại mỗi khu vực.
Từ "optimistic" xuất phát từ tiếng Latin "optimus", có nghĩa là "tốt nhất". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào đầu thế kỷ 18 để miêu tả quan điểm triết học cho rằng thế giới đang ở trạng thái tốt nhất có thể. Trong bối cảnh hiện đại, "optimistic" ám chỉ thái độ tích cực và niềm tin vào kết quả tốt đẹp trong tương lai. Sự chuyển đổi ý nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa lý thuyết triết học và cảm xúc trong đời sống hàng ngày.
Từ "optimistic" có tần suất xuất hiện khá cao trong các phần của bài kiểm tra IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến cảm xúc, tâm lý và quan điểm sống. Ngoài ra, "optimistic" còn được sử dụng phổ biến trong các bài thuyết trình, bài viết khoa học, cũng như trong giao tiếp hàng ngày để chỉ thái độ tích cực đối với tương lai hoặc những tình huống khó khăn.
Họ từ
Từ "optimistic" là tính từ, mô tả thái độ tích cực đối với tương lai hoặc những tình huống nhất định, thể hiện niềm tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh, "optimistic" được sử dụng phổ biến như nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa cụ thể tại mỗi khu vực.
Từ "optimistic" xuất phát từ tiếng Latin "optimus", có nghĩa là "tốt nhất". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào đầu thế kỷ 18 để miêu tả quan điểm triết học cho rằng thế giới đang ở trạng thái tốt nhất có thể. Trong bối cảnh hiện đại, "optimistic" ám chỉ thái độ tích cực và niềm tin vào kết quả tốt đẹp trong tương lai. Sự chuyển đổi ý nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa lý thuyết triết học và cảm xúc trong đời sống hàng ngày.
Từ "optimistic" có tần suất xuất hiện khá cao trong các phần của bài kiểm tra IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến cảm xúc, tâm lý và quan điểm sống. Ngoài ra, "optimistic" còn được sử dụng phổ biến trong các bài thuyết trình, bài viết khoa học, cũng như trong giao tiếp hàng ngày để chỉ thái độ tích cực đối với tương lai hoặc những tình huống khó khăn.
