optimistic
optimistic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của optimistic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
optimistic lạc quan | more optimistic lạc quan hơn | most optimistic lạc quan nhất |
Kết hợp từ của optimistic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ lạc quan extremely optimistic | Nhiều sinh viên rất lạc quan về triển vọng nghề nghiệp trong tương lai. Many students are extremely optimistic about their future job prospects. |
hơi lạc quan slightly optimistic | Nhiều nhân viên xã hội hơi lạc quan về các dự án phát triển cộng đồng. Many social workers are slightly optimistic about community development projects. |
quá lạc quan unduly optimistic | Nhiều người quá lạc quan về thị trường việc làm năm 2023. Many people are unduly optimistic about the job market in 2023. |
khá lạc quan reasonably optimistic | Nhiều người trẻ tuổi khá lạc quan về những thay đổi xã hội trong tương lai. Many young people are reasonably optimistic about future social changes. |
rất lạc quan very optimistic | Nhiều sinh viên rất lạc quan về điểm IELTS của họ năm nay. Many students are very optimistic about their IELTS scores this year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "optimistic" là tính từ, mô tả thái độ tích cực đối với tương lai hoặc những tình huống nhất định, thể hiện niềm tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh, "optimistic" được sử dụng phổ biến như nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa cụ thể tại mỗi khu vực.