Bản dịch của từ Checking trong tiếng Việt

Checking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Checking (Verb)

tʃˈɛkɪŋ
tʃˈɛkɪŋ
01

Dạng phân từ hiện tại (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'check' — diễn tả hành động kiểm tra, xem xét, đối chiếu hoặc xác nhận đang xảy ra hoặc nói chung về hành động đó.

Present participle and gerund of check.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ