Bản dịch của từ Checking trong tiếng Việt
Checking

Checking (Verb)
Dạng phân từ hiện tại (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'check' — diễn tả hành động kiểm tra, xem xét, đối chiếu hoặc xác nhận đang xảy ra hoặc nói chung về hành động đó.
Present participle and gerund of check.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "checking" là dạng danh động của động từ "check", có nghĩa là thực hiện việc kiểm tra, xác minh hoặc giám sát. Trong tiếng Anh, "checking" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt do biến thể vùng miền, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa cơ bản của từ. Từ này thường thấy trong nhiều ngữ cảnh, từ công việc hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn.
Họ từ
Từ "checking" là dạng danh động của động từ "check", có nghĩa là thực hiện việc kiểm tra, xác minh hoặc giám sát. Trong tiếng Anh, "checking" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt do biến thể vùng miền, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa cơ bản của từ. Từ này thường thấy trong nhiều ngữ cảnh, từ công việc hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn.
