expecting
VerbAdjective
expecting (Verb)
/ɛkspˈɛktɪŋ/
/ˈɛkˈspɛktɪŋ/
AI
Ví dụ
Maria đang chờ 200 khách đến dự bữa tối cộng đồng vào thứ Bảy.Maria is expecting 200 guests at Saturday’s community dinner.
Nhóm khu phố của chúng tôi không chờ thị trưởng đến trước 6 giờ chiều.Our neighborhood group is not expecting the mayor until 6 p.m.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya dự đoán tiền thuê nhà cao hơn sẽ làm trầm trọng áp lực nhà ở Toronto.Maya is expecting higher rent to increase housing stress in Toronto.
David không cho rằng các lớp học trực tuyến sẽ giảm sự cô đơn xã hội ở người cao tuổi.David is not expecting online classes to reduce social isolation among seniors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ủy ban yêu cầu tình nguyện viên tôn trọng mọi diễn giả trong cuộc tranh biện của Maya.The committee is expecting volunteers to respect every speaker during Maya's debate.
Giáo viên không đòi hỏi học sinh phớt lờ các bạn nghèo hơn trong dự án nhóm.Our teacher is not expecting students to ignore poorer classmates during projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
expecting (Adjective)
/ɛkspˈɛktɪŋ/
/ˈɛkˈspɛktɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Đang mang thai; có em bé đang phát triển trong cơ thể.
Đang mang thai; có em bé đang phát triển trong cơ thể.
Pregnant having a baby developing in the body
Ví dụ
Maria đang mang thai đứa con đầu lòng khi học chính sách xã hội ở Boston.Maria is expecting her first baby while studying social policy in Boston.
Tại cuộc họp cộng đồng năm 2024, Linh không mang thai.At the 2024 community meeting, Linh was not expecting a baby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expecting" là một hiện tại phân từ của động từ "expect", có nghĩa là dự đoán hoặc hy vọng xảy ra điều gì đó trong tương lai. Trong tiếng Anh Mỹ, "expecting" thường được sử dụng để chỉ việc chờ đợi một điều gì đó, ví dụ như việc sắp có em bé, trong khi ở tiếng Anh Anh, mặc dù ý nghĩa tương tự, ngữ cảnh sử dụng có thể phong phú hơn. Phiên âm có thể khác nhau, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.