Bản dịch của từ Expecting trong tiếng Việt

Expecting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expecting (Verb)

ɛkspˈɛktɪŋ
ˈɛkˈspɛktɪŋ
01

Chờ đợi hoặc mong chờ ai đó hay điều gì đó sẽ đến hoặc xảy ra.

To wait for or look forward to someone or something that is due to arrive or happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho rằng hoặc tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

To think or believe that something will happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Yêu cầu hoặc đòi hỏi ai đó làm việc gì hay cư xử theo một cách nhất định.

To require or demand that someone do something or behave in a particular way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Expecting (Adjective)

ɛkspˈɛktɪŋ
ˈɛkˈspɛktɪŋ
01

Đang mang thai; có em bé đang phát triển trong cơ thể.

Pregnant having a baby developing in the body

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ