Bản dịch của từ Expecting trong tiếng Việt

Expecting

Verb

Expecting (Verb)

ˌɛkspˌɛktˌɪŋ
ɪkspˈɛktɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ mong đợi

Present participle and gerund of expect

Ví dụ

She is expecting her first child.

Cô ấy đang mong đợi đứa con đầu lòng của mình.

They are expecting a promotion at work.

Họ đang mong đợi một sự thăng tiến trong công việc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Expecting

Không có idiom phù hợp