Bản dịch của từ Expecting trong tiếng Việt

Expecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expecting(Verb)

ˌɛkspˌɛktˌɪŋ
ɪkspˈɛktɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “expect” (mong đợi, trông chờ). Thường dùng để diễn tả hành động đang mong chờ hoặc trạng thái kỳ vọng về điều gì đó.

Present participle and gerund of expect.

期待

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Expecting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Expect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Expected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Expected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Expects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Expecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ