Bản dịch của từ Datum trong tiếng Việt

Datum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Datum (Noun)

dˈeiɾəm
dˈæɾəm
01

Một mẩu thông tin; một đơn vị dữ liệu riêng lẻ (một con số, một sự kiện, một mục tin) dùng để tham khảo hoặc phân tích.

A piece of information.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một điểm khởi đầu cố định dùng làm mốc để đo lường hoặc thực hiện một phép toán/hoạt động.

A fixed starting point of a scale or operation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ