data
data (Noun)
Nghĩa 01
Tập hợp thông tin, số liệu hoặc sự kiện thu thập được để phân tích, tham khảo hoặc xử lý.
Data.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trong tin học) Các thông tin, số liệu hoặc nội dung được biểu diễn dưới dạng có cấu trúc (ví dụ: chữ, số, hình ảnh, âm thanh) để máy tính có thể lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý.
(computing) A representation of facts or ideas in a formalized manner capable of being communicated or manipulated by some process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tập hợp các quan sát, thông tin hoặc số liệu được ghi lại và thường được trình bày theo một dạng có cấu trúc (ví dụ: bảng, file, cơ sở dữ liệu) để phân tích hoặc tham khảo.
(collectively) Recorded observations that are usually presented in a structured format.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong ngữ cảnh điện thoại di động, “data” chỉ dữ liệu kỹ thuật số được truyền qua mạng di động (mạng của nhà mạng) thay vì qua Wi‑Fi — tức là việc dùng Internet qua 3G/4G/5G để lướt web, gửi/nhận hình ảnh, xem video, dùng ứng dụng, v.v.
(mobile telephony) Ellipsis of mobile data: digital information transmitted using the cellular telephone network rather than Wi-Fi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của data (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
data | data |
Kết hợp từ của data (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiết lập dữ liệu set data | Khảo sát đã thiết lập dữ liệu về việc sử dụng mạng xã hội ở thanh thiếu niên năm 2023. The survey set data on social media usage among teenagers in 2023. |
mảnh dữ liệu piece data | Dữ liệu xã hội cho thấy sự gia tăng tham gia cộng đồng năm ngoái. The social piece data showed a rise in community engagement last year. |
dữ liệu lớn mass data | Phân tích dữ liệu lớn giúp hiểu xu hướng mạng xã hội trong giới trẻ. Mass data analysis helps understand social media trends among young people. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Data" là thuật ngữ chỉ những thông tin hoặc số liệu thu thập được để phân tích và đưa ra kết luận. Trong tiếng Anh, "data" có thể được sử dụng dưới dạng số nhiều (data) hoặc số ít (datum), nhưng khác với tiếng Việt, "dữ liệu" thường không phân biệt số ít và số nhiều. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh tế để chỉ những thông tin quan trọng cho việc ra quyết định.