Bản dịch của từ Datum trong tiếng Việt
Datum
Noun

Datum (Noun)
dˈeiɾəm
dˈæɾəm
01
Một mẩu thông tin; một đơn vị dữ liệu riêng lẻ (một con số, một sự kiện, một mục tin) dùng để tham khảo hoặc phân tích.
A piece of information.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
