Bản dịch của từ Telephone trong tiếng Việt

Telephone

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telephone (Noun Countable)

ˈtel.ɪ.fəʊn
ˈtel.ə.foʊn
01

Thiết bị dùng để gọi điện, nhận cuộc gọi và liên lạc qua mạng thoại (tức là điện thoại).

Phone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Telephone (Noun)

tˈɛləfˌoʊn
tˈɛləfˌoʊn
01

Một trò chơi mà người chơi xếp thành hàng hoặc vòng, người đầu tiên thì thầm một câu hoặc cụm từ vào tai người kế tiếp, và cứ tiếp tục như vậy; khi đến người cuối, câu nói thường đã bị biến dạng hoặc khác so với câu ban đầu.

A game in which a sentence or phrase becomes distorted by being passed along to the next person in a whisper.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hệ thống dùng để truyền giọng nói từ xa qua dây hoặc sóng vô tuyến, bằng cách biến dao động âm thanh thành tín hiệu điện để gửi và nhận âm thanh.

A system for transmitting voices over a distance using wire or radio, by converting acoustic vibrations to electrical signals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Telephone (Verb)

tˈɛləfˌoʊn
tˈɛləfˌoʊn
01

Liên lạc với ai đó bằng điện thoại; gọi điện thoại cho ai.

Contact (someone) using the telephone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ