telephone
telephone (Noun Countable)
Nghĩa 01
Thiết bị dùng để gọi điện, nhận cuộc gọi và liên lạc qua mạng thoại (tức là điện thoại).
Phone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của telephone (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điện thoại vệ tinh satellite telephone | Một điện thoại vệ tinh là cần thiết cho việc liên lạc ở vùng nông thôn. A satellite telephone is essential for remote communication in rural areas. |
điện thoại không dây cordless telephone | Bạn có sở hữu một chiếc điện thoại không dây để gọi điện xã hội không? Do you own a cordless telephone for social calls? |
điện thoại công cộng public telephone | Công cộng được lắp đặt trong công viên để tiện lợi. The public telephone was installed in the park for convenience. |
điện thoại văn phòng office telephone | Điện thoại văn phòng reo trong cuộc họp. The office telephone rang during the meeting. |
điện thoại phát thanh radio telephone | Điện thoại radio kết nối người ở vùng xa xôi. The radio telephone connected people in remote areas. |
telephone (Noun)
Nghĩa 01
Một hệ thống dùng để truyền giọng nói từ xa qua dây hoặc sóng vô tuyến, bằng cách biến dao động âm thanh thành tín hiệu điện để gửi và nhận âm thanh.
A system for transmitting voices over a distance using wire or radio, by converting acoustic vibrations to electrical signals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một trò chơi mà người chơi xếp thành hàng hoặc vòng, người đầu tiên thì thầm một câu hoặc cụm từ vào tai người kế tiếp, và cứ tiếp tục như vậy; khi đến người cuối, câu nói thường đã bị biến dạng hoặc khác so với câu ban đầu.
A game in which a sentence or phrase becomes distorted by being passed along to the next person in a whisper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của telephone (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
telephone | telephones |
Kết hợp từ của telephone (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điện thoại văn phòng office telephone | Trong phần thi nói IELTS, tôi nói rằng điện thoại văn phòng của tôi rất cũ và khó sử dụng. In the IELTS speaking test, I said my office telephone is very old and hard to use. |
điện thoại kỹ thuật số digital telephone | Điện thoại số cho phép giao tiếp ngay lập tức với bạn bè và gia đình. The digital telephone allows instant communication with friends and family. |
điện thoại di động portable telephone | Điện thoại di động cho phép mọi người giữ kết nối khi di chuyển. The portable telephone allows people to stay connected on the go. |
điện thoại vệ tinh satellite telephone | Trong sự kiện xã hội năm 2023, nhiều người dùng điện thoại vệ tinh để giữ liên lạc. In the 2023 social event, many people used a satellite telephone to stay connected. |
điện thoại không dây cordless telephone | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về cách gia đình tôi dùng điện thoại không dây để trò chuyện nhanh. In the IELTS speaking test, I talked about how my family uses a cordless telephone for quick chats. |
telephone (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của telephone (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | telephone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | telephoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | telephoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | telephones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | telephoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Telephone" là một danh từ được sử dụng để chỉ một thiết bị điện tử cho phép chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện và ngược lại, từ đó thực hiện việc giao tiếp qua khoảng cách xa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "phô" trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn âm "tê". "Telephone" cũng có thể được viết tắt là "phone" trong các ngữ cảnh không chính thức.