Bản dịch của từ Telephone trong tiếng Việt
Telephone

Telephone (Noun Countable)
Thiết bị dùng để gọi điện, nhận cuộc gọi và liên lạc qua mạng thoại (tức là điện thoại).
Phone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Telephone (Noun)
Một trò chơi mà người chơi xếp thành hàng hoặc vòng, người đầu tiên thì thầm một câu hoặc cụm từ vào tai người kế tiếp, và cứ tiếp tục như vậy; khi đến người cuối, câu nói thường đã bị biến dạng hoặc khác so với câu ban đầu.
A game in which a sentence or phrase becomes distorted by being passed along to the next person in a whisper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hệ thống dùng để truyền giọng nói từ xa qua dây hoặc sóng vô tuyến, bằng cách biến dao động âm thanh thành tín hiệu điện để gửi và nhận âm thanh.
A system for transmitting voices over a distance using wire or radio, by converting acoustic vibrations to electrical signals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Telephone" là một danh từ được sử dụng để chỉ một thiết bị điện tử cho phép chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện và ngược lại, từ đó thực hiện việc giao tiếp qua khoảng cách xa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "phô" trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn âm "tê". "Telephone" cũng có thể được viết tắt là "phone" trong các ngữ cảnh không chính thức.
Họ từ
"Telephone" là một danh từ được sử dụng để chỉ một thiết bị điện tử cho phép chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện và ngược lại, từ đó thực hiện việc giao tiếp qua khoảng cách xa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "phô" trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn âm "tê". "Telephone" cũng có thể được viết tắt là "phone" trong các ngữ cảnh không chính thức.
