transmitting
transmitting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của transmitting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | transmit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | transmitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | transmitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | transmits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | transmitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transmitting" là dạng gerund của động từ "transmit", có nghĩa là truyền tải thông tin, tín hiệu hoặc dữ liệu từ một nguồn đến một đích. Trong tiếng Anh, "transmitting" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông. Tuy hai biến thể tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng của từ này, trong ngữ âm, người nói tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết thứ hai.