Bản dịch của từ Impart trong tiếng Việt

Impart

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impart(Verb)

ˈɪmpɑːt
ˈɪmpɑrt
01

Để làm cho thông tin được biết đến, giao tiếp

To disseminate information and communicate it effectively

让信息公之于众; 交流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để gán cho một cái gì đó một chất lượng như cảm xúc hoặc thái độ

To imbue something with a quality such as emotion or attitude

赋予某物一种情感或态度等特质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ban phát hoặc trao tặng một ân huệ hay một phẩm chất

To bestow a blessing or grant a quality

施予祝福或赋予某种品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa