Bản dịch của từ Impart trong tiếng Việt
Impart
Verb

Impart(Verb)
ˈɪmpɑːt
ˈɪmpɑrt
01
Để làm cho thông tin được biết đến, giao tiếp
To disseminate information and communicate it effectively
让信息公之于众; 交流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
