ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Impart
Giao tiếp để truyền đạt thông tin
To spread information and communicate
传达信息,让人了解
Để tạo ra một cảm giác hoặc thái độ cho một thứ gì đó
To give something a certain feeling or attitude.
赋予某物某种感觉或态度的品质
Ban cho hoặc trao tặng một lời chúc phúc hoặc một phẩm chất
Bestow blessings or grant a certain quality.
赋予或赐予祝福或某种品质