Bản dịch của từ Blessing trong tiếng Việt
Blessing

Blessing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blessing (Verb)
"Blessing" ở đây là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "bless", nghĩa là hành động ban phước, cầu nguyện để mang lại điều tốt lành hoặc chúc phúc cho ai đó hoặc cái gì đó.
Present participle and gerund of bless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blessing" có nghĩa chung là phước lành, sự chấp thuận hoặc một điều tốt đẹp được ban tặng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, "blessing" có thể được áp dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội, như khi cầu nguyện hoặc bày tỏ sự đồng thuận. Phiên âm và ngữ điệu có thể thay đổi ít nhiều giữa người Anh và người Mỹ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.
Họ từ
Từ "blessing" có nghĩa chung là phước lành, sự chấp thuận hoặc một điều tốt đẹp được ban tặng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, "blessing" có thể được áp dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội, như khi cầu nguyện hoặc bày tỏ sự đồng thuận. Phiên âm và ngữ điệu có thể thay đổi ít nhiều giữa người Anh và người Mỹ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.
