blessing
blessing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blessing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blessing | blessings |
Kết hợp từ của blessing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lời chúc truyền thống traditional blessing | Các người lớn đã thực hiện một nghi lễ chúc phúc truyền thống trong lễ hội. The elders performed a traditional blessing ceremony during the festival. |
ơn phước tâm linh spiritual blessing | Cô ấy nhận được một phúc lành tâm linh từ lãnh đạo cộng đồng. She received a spiritual blessing from the community leader. |
phúc lành của giáo hoàng papal blessing | Lời phúc lành của Đức Giáo Hoàng mang lại hy vọng cho cộng đồng. The Pope's papal blessing brought hope to the community. |
ân huệ thật sự real blessing | Có bạn bè hỗ trợ là một phước lành thực sự đối với thí sinh IELTS. Having supportive friends is a real blessing for IELTS candidates. |
sự ban phước chính thức official blessing | Cặp đôi nhận được sự phù hộ chính thức để nhận nuôi một đứa trẻ. The couple received the official blessing to adopt a child. |
blessing (Verb)
Nghĩa 01
"Blessing" ở đây là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "bless", nghĩa là hành động ban phước, cầu nguyện để mang lại điều tốt lành hoặc chúc phúc cho ai đó hoặc cái gì đó.
present participle and gerund of bless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blessing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bless |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blessing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blessing" có nghĩa chung là phước lành, sự chấp thuận hoặc một điều tốt đẹp được ban tặng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, "blessing" có thể được áp dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội, như khi cầu nguyện hoặc bày tỏ sự đồng thuận. Phiên âm và ngữ điệu có thể thay đổi ít nhiều giữa người Anh và người Mỹ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.