Anh - Việt

Bản dịch của từ Glad trong tiếng Việt

glad

AdjectiveNounVerb

glad (Adjective)

/glˈæd/
/glˈæd/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy vui vẻ, hài lòng hoặc hạnh phúc vì điều gì đó.

Feeling pleasure or happiness.

Ví dụ
Cô ấy rất vui khi gặp lại bạn bè cũ ở bữa tiệc.She was glad to see her old friends at the party.
Cộng đồng rất vui vì sự kiện từ thiện thành công.The community was glad about the successful charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của glad (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

glad

vui mừng

gladder

vui hơn

gladdest

vui vẻ nhất

Kết hợp từ của glad (Adjective)

ADVERB + gladPREPOSITIONVERBS + glad
Kết hợp từ của glad
Collocation
Ví dụ

rất vui

only too glad

Tôi rất vui được giúp đỡ với dự án cộng đồng.

I am only too glad to help with the community project.

khá vui

fairly glad

Tôi khá vui mừng khi tham gia dự án phục vụ cộng đồng vào thứ Bảy.

I am fairly glad to join the community service project this Saturday.

chỉ cảm thấy vui

just glad

Tôi chỉ vui khi gặp bạn bè tại bữa tiệc.

I am just glad to see my friends at the party.

rất vui

very glad

Tôi rất vui khi tham dự sự kiện xã hội vào ngày mai.

I am very glad to attend the social event tomorrow.

rất vui

really glad

Tôi thật sự vui mừng khi gặp bạn bè tại bữa tiệc.

I am really glad to see my friends at the party.

glad (Noun)

/glˈæd/
/glˈæd/
AI

Nghĩa 01

Một loài hoa có tên là hoa lay ơn (hoa kiếm), thuộc chi Gladiolus, thường có cành hoa thẳng, hoa nhiều màu sắc, phổ biến trong cắm hoa và trang trí.

A gladiolus.

Ví dụ
Cô ấy nhận được một bó hoa glads cho sinh nhật của mình.She received a bouquet of glads for her birthday.
Người bán hoa khuyên trồng glads trong vườn.The florist recommended planting glads in the garden.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

glad (Verb)

/glˈæd/
/glˈæd/
AI

Nghĩa 01

Làm cho (ai) vui, làm (ai) hài lòng; khiến người khác cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng.

Make happy; please.

Ví dụ
Bạn bè của cô ấy rất vui khi thấy cô ở bữa tiệc.Her friends were glad to see her at the party.
Cộng đồng rất vui khi sự kiện từ thiện thành công.The community was glad that the charity event was successful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh