glad
glad (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của glad (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
glad vui mừng | gladder vui hơn | gladdest vui vẻ nhất |
Kết hợp từ của glad (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất vui only too glad | Tôi rất vui được giúp đỡ với dự án cộng đồng. I am only too glad to help with the community project. |
khá vui fairly glad | Tôi khá vui mừng khi tham gia dự án phục vụ cộng đồng vào thứ Bảy. I am fairly glad to join the community service project this Saturday. |
chỉ cảm thấy vui just glad | Tôi chỉ vui khi gặp bạn bè tại bữa tiệc. I am just glad to see my friends at the party. |
rất vui very glad | Tôi rất vui khi tham dự sự kiện xã hội vào ngày mai. I am very glad to attend the social event tomorrow. |
rất vui really glad | Tôi thật sự vui mừng khi gặp bạn bè tại bữa tiệc. I am really glad to see my friends at the party. |
glad (Noun)
Nghĩa 01
Một loài hoa có tên là hoa lay ơn (hoa kiếm), thuộc chi Gladiolus, thường có cành hoa thẳng, hoa nhiều màu sắc, phổ biến trong cắm hoa và trang trí.
A gladiolus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
glad (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glad" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hạnh phúc hoặc vui mừng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự để diễn tả cảm xúc tích cực, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "glad" thường xuất hiện trong các cụm từ như "glad to meet you", trong khi ở Mỹ, nó được sử dụng phổ biến trong cả những tình huống chính thức lẫn không chính thức. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay hình thức viết giữa hai biến thể này.
