Bản dịch của từ Glad trong tiếng Việt

Glad

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glad(Adjective)

glˈæd
glˈæd
01

Cảm thấy vui vẻ, hài lòng hoặc hạnh phúc vì điều gì đó.

Feeling pleasure or happiness.

感到快乐或幸福

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Glad (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Glad

Vui mừng

Gladder

Vui hơn

Gladdest

Vui vẻ nhất

Glad(Verb)

glˈæd
glˈæd
01

Làm cho (ai) vui, làm (ai) hài lòng; khiến người khác cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng.

Make happy; please.

使快乐;取悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Glad(Noun)

glˈæd
glˈæd
01

Một loài hoa có tên là hoa lay ơn (hoa kiếm), thuộc chi Gladiolus, thường có cành hoa thẳng, hoa nhiều màu sắc, phổ biến trong cắm hoa và trang trí.

A gladiolus.

剑兰花

glad là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ