Bản dịch của từ Happy trong tiếng Việt
Happy

Happy(Adjective)
Cảm thấy vui vẻ, phấn khởi, hạnh phúc; tâm trạng tốt và thoải mái.
Excited, happy.
高兴,快乐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
May mắn, thuận lợi; xảy ra vào lúc thuận tiện hoặc mang lại kết quả tốt vì hoàn cảnh có lợi.
Fortunate and convenient.
幸运和方便
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ, hài lòng, thoả mãn; tâm trạng tích cực, vui sướng.
Feeling or showing pleasure or contentment.
感到快乐或满足
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “happy” không mang nghĩa “vui vẻ” thông thường mà mang nghĩa “có xu hướng sử dụng một thứ gì đó quá mức hoặc một cách ngẫu nhiên” — tức là dễ dàng hoặc thường xuyên làm điều gì đó một cách không cân nhắc.
Inclined to use a specified thing excessively or at random.
倾向于过度或随意使用某物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Happy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Happy Hạnh phúc | Happier Hạnh phúc hơn | Happiest Hạnh phúc nhất |
Happy Hạnh phúc | More happy Hạnh phúc hơn | Most happy Hạnh phúc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "happy" diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, thường liên quan đến sự hài lòng, vui vẻ và thỏa mãn. Trong tiếng Anh Anh, "happy" được sử dụng phổ biến và không có biến thể đáng kể, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa. Cả hai dạng ngôn ngữ đều phát âm tương tự nhau, nhưng người Mỹ có thể sử dụng từ này với tần suất cao hơn trong một số ngữ cảnh xã hội.
Từ "happy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hap", mang nghĩa là "may mắn" hay "cơ hội". Nguồn gốc Latin là "fortuna", có ý nghĩa tương tự liên quan đến sự may mắn và tài lộc. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển dịch và mở rộng, nối kết với cảm xúc tích cực và sự hài lòng trong cuộc sống. Hiện nay, "happy" thường được dùng để chỉ cảm xúc vui vẻ, thỏa mãn, phản ánh trạng thái tinh thần lạc quan của con người.
Từ "happy" xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực, sự hài lòng hoặc niềm vui. Trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc của bản thân hoặc người khác, trong các tình huống như kỷ niệm, tương tác xã hội, hay phản hồi về các sự kiện tích cực. Sự thông dụng của từ "happy" cũng phản ánh nhu cầu giao tiếp về hạnh phúc trong đời sống xã hội.
Họ từ
Từ "happy" diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, thường liên quan đến sự hài lòng, vui vẻ và thỏa mãn. Trong tiếng Anh Anh, "happy" được sử dụng phổ biến và không có biến thể đáng kể, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa. Cả hai dạng ngôn ngữ đều phát âm tương tự nhau, nhưng người Mỹ có thể sử dụng từ này với tần suất cao hơn trong một số ngữ cảnh xã hội.
Từ "happy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hap", mang nghĩa là "may mắn" hay "cơ hội". Nguồn gốc Latin là "fortuna", có ý nghĩa tương tự liên quan đến sự may mắn và tài lộc. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển dịch và mở rộng, nối kết với cảm xúc tích cực và sự hài lòng trong cuộc sống. Hiện nay, "happy" thường được dùng để chỉ cảm xúc vui vẻ, thỏa mãn, phản ánh trạng thái tinh thần lạc quan của con người.
Từ "happy" xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực, sự hài lòng hoặc niềm vui. Trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc của bản thân hoặc người khác, trong các tình huống như kỷ niệm, tương tác xã hội, hay phản hồi về các sự kiện tích cực. Sự thông dụng của từ "happy" cũng phản ánh nhu cầu giao tiếp về hạnh phúc trong đời sống xã hội.
