Bản dịch của từ Contentment trong tiếng Việt

Contentment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contentment(Noun)

kəntˈɛntmənt
kənˈtɛntmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ