fortunate
fortunate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fortunate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fortunate may mắn | more fortunate may mắn hơn | most fortunate may mắn nhất |
Kết hợp từ của fortunate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất may mắn extremely fortunate | Cô ấy đã trúng xổ số hai lần, khiến cô ấy vô cùng may mắn. She won the lottery twice, making her extremely fortunate. |
thật may mắn indeed fortunate | Cô ấy đã thật may mắn khi thắng cuộc thi trên mạng xã hội. She was indeed fortunate to win the social media contest. |
may mắn khá tốt fairly fortunate | Cô ấy khá may mắn khi giành chiến thắng trong cuộc thi trên mạng xã hội. She was fairly fortunate to win the social media contest. |
rất may mắn very fortunate | Cô ấy rất may mắn khi giành chiến dịch truyền thông xã hội. She was very fortunate to win the social media contest. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fortunate" trong tiếng Anh dùng để chỉ sự may mắn hoặc hạnh phúc mà một người có được, thường gắn liền với các tình huống tích cực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả hình thức viết lẫn hình thức nói. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ, ở Anh, "fortunate" có thể được dùng trong các tình huống trang trọng nhiều hơn so với Mỹ. Từ đồng nghĩa bao gồm "lucky" và "happy".