Bản dịch của từ Fortunate trong tiếng Việt

Fortunate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fortunate (Adjective)

fˈɔɹtʃənət
fˈɑɹtʃənɪt
01

Có vận may; được may mắn, được ưu đãi bởi sự may mắn.

Favoured by or involving good luck; lucky.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ