Anh - Việt

Bản dịch của từ Fortunate trong tiếng Việt

fortunate

Adjective

fortunate (Adjective)

/fˈɔɹtʃənət/
/fˈɑɹtʃənɪt/
AI

Nghĩa 01

Có vận may; được may mắn, được ưu đãi bởi sự may mắn.

Favoured by or involving good luck; lucky.

Ví dụ
Cô đã may mắn giành chiến thắng trong cuộc thi truyền thông xã hội.She was fortunate to win the social media contest.
Những sinh viên may mắn đã nhận được học bổng cho việc học của mình.The fortunate students received scholarships for their studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fortunate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fortunate

may mắn

more fortunate

may mắn hơn

most fortunate

may mắn nhất

Kết hợp từ của fortunate (Adjective)

ADVERB + fortunateVERB + fortunate
Kết hợp từ của fortunate
Collocation
Ví dụ

rất may mắn

extremely fortunate

Cô ấy đã trúng xổ số hai lần, khiến cô ấy vô cùng may mắn.

She won the lottery twice, making her extremely fortunate.

thật may mắn

indeed fortunate

Cô ấy đã thật may mắn khi thắng cuộc thi trên mạng xã hội.

She was indeed fortunate to win the social media contest.

may mắn khá tốt

fairly fortunate

Cô ấy khá may mắn khi giành chiến thắng trong cuộc thi trên mạng xã hội.

She was fairly fortunate to win the social media contest.

rất may mắn

very fortunate

Cô ấy rất may mắn khi giành chiến dịch truyền thông xã hội.

She was very fortunate to win the social media contest.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh