luck
luck (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Từ chỉ vận may, sự may mắn hoặc điều tốt tình cờ xảy đến với ai đó; không phải do nỗ lực hay kế hoạch (ví dụ: gặp may, trúng số).
Từ chỉ vận may, sự may mắn hoặc điều tốt tình cờ xảy đến với ai đó; không phải do nỗ lực hay kế hoạch (ví dụ: gặp may, trúng số).
Luck, fortune.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của luck (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Xui xẻo bad luck | John gặp vận xui trong bài kiểm tra nói IELTS tuần trước. John experienced bad luck during his IELTS speaking test last week. |
may mắn đến từ trên trời pure luck | Việc giành học bổng là sự may mắn thuần túy của Maria năm ngoái. Winning the scholarship was pure luck for Maria last year. |
may mắn phi thường extraordinary luck | Maria thật sự may mắn khi tìm được một công việc tuyệt vời ở New York. Maria had extraordinary luck finding a great job in New York. |
may mắn ngẫu nhiên random luck | Sarah đã trúng xổ số nhờ vận may ngẫu nhiên tháng trước. Sarah won the lottery due to random luck last month. |
đen đủi tough luck | Thật không may cho John; anh ấy đã lỡ xe buýt đến phỏng vấn. Tough luck for John; he missed the bus to the job interview. |
luck (Noun)
Nghĩa 01 · Kết quả tốt hay xấu xảy ra do sự tình cờ, may rủi chứ không phải do nỗ lực hay hành động trực tiếp của bản thân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của luck (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
luck | - |
Kết hợp từ của luck (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự may mắn stroke of luck | Việc trúng xổ số là một cú đánh may mắn cho Emily. Winning the lottery was a stroke of luck for Emily. |
một mảnh may mắn piece of luck | Tìm được một mảnh may mắn, Sarah đã thắng cuộc thi trên mạng xã hội. Finding a piece of luck, Sarah won the social media contest. |
luck (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của luck (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | luck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lucked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lucked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lucks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lucking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "luck" trong tiếng Anh mang nghĩa chung là vận may, thường được sử dụng để chỉ những điều tích cực xảy ra mà không phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, một số cụm từ như "good luck" hoặc "bad luck" có thể có ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau trong văn hóa và giao tiếp hàng ngày giữa hai miền.