Bản dịch của từ Luck trong tiếng Việt
Luck

Luck (Noun Uncountable)
Từ chỉ vận may, sự may mắn hoặc điều tốt tình cờ xảy đến với ai đó; không phải do nỗ lực hay kế hoạch (ví dụ: gặp may, trúng số).
Luck, fortune.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Luck (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "luck" trong tiếng Anh mang nghĩa chung là vận may, thường được sử dụng để chỉ những điều tích cực xảy ra mà không phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, một số cụm từ như "good luck" hoặc "bad luck" có thể có ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau trong văn hóa và giao tiếp hàng ngày giữa hai miền.
Họ từ
Từ "luck" trong tiếng Anh mang nghĩa chung là vận may, thường được sử dụng để chỉ những điều tích cực xảy ra mà không phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, một số cụm từ như "good luck" hoặc "bad luck" có thể có ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau trong văn hóa và giao tiếp hàng ngày giữa hai miền.
