Bản dịch của từ Failure trong tiếng Việt
Failure

Failure(Noun Countable)
Không làm điều cần làm; bỏ lỡ việc phải thực hiện dẫn đến kết quả không đạt được hoặc mục tiêu không thành công.
Not doing what should have been done.
未能做到的事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự thất bại; tình trạng không đạt được mục tiêu hoặc không thành công.
Fail.
失败
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Failure(Noun)
Trạng thái hoặc hành động không hoạt động, hỏng hoặc không thực hiện được chức năng như mong đợi.
The action or state of not functioning.
失败
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không đạt được kết quả như mong muốn; không thành công trong việc thực hiện một việc gì đó.
Lack of success.
缺乏成功
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Failure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Failure | Failures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "failure" có nghĩa là sự thất bại, tình trạng không đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay kiểu viết. Tuy nhiên, "failure" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, từ cá nhân đến tổ chức, và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục, kinh doanh và tâm lý học để mô tả các tình huống không thành công.
Từ "failure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fallere", nghĩa là "làm cho ngã" hoặc "lừa dối". Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "faillite", chỉ sự bất thành hoặc thiếu hụt. Ngày nay, "failure" thường được sử dụng để mô tả sự không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong đợi, phản ánh xu hướng tiêu cực trong việc đánh giá kết quả trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và cuộc sống cá nhân. Sự phát triển của ý nghĩa này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa việc không thành công và sự mất mát trong nỗ lực.
Từ "failure" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi đánh giá sự phản ánh và phân tích trải nghiệm cá nhân. Ngoài ra, "failure" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, kinh doanh và tâm lý học để chỉ sự không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ sai lầm trong quá trình phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
Họ từ
Từ "failure" có nghĩa là sự thất bại, tình trạng không đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay kiểu viết. Tuy nhiên, "failure" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, từ cá nhân đến tổ chức, và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục, kinh doanh và tâm lý học để mô tả các tình huống không thành công.
Từ "failure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fallere", nghĩa là "làm cho ngã" hoặc "lừa dối". Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "faillite", chỉ sự bất thành hoặc thiếu hụt. Ngày nay, "failure" thường được sử dụng để mô tả sự không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong đợi, phản ánh xu hướng tiêu cực trong việc đánh giá kết quả trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và cuộc sống cá nhân. Sự phát triển của ý nghĩa này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa việc không thành công và sự mất mát trong nỗ lực.
Từ "failure" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi đánh giá sự phản ánh và phân tích trải nghiệm cá nhân. Ngoài ra, "failure" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, kinh doanh và tâm lý học để chỉ sự không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ sai lầm trong quá trình phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
