Bản dịch của từ Failure trong tiếng Việt
Failure

Failure (Noun Countable)
Không làm điều cần làm; bỏ lỡ việc phải thực hiện dẫn đến kết quả không đạt được hoặc mục tiêu không thành công.
Not doing what should have been done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự thất bại; tình trạng không đạt được mục tiêu hoặc không thành công.
Fail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Failure (Noun)
Trạng thái hoặc hành động không hoạt động, hỏng hoặc không thực hiện được chức năng như mong đợi.
The action or state of not functioning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không đạt được kết quả như mong muốn; không thành công trong việc thực hiện một việc gì đó.
Lack of success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "failure" có nghĩa là sự thất bại, tình trạng không đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay kiểu viết. Tuy nhiên, "failure" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, từ cá nhân đến tổ chức, và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục, kinh doanh và tâm lý học để mô tả các tình huống không thành công.
Họ từ
Từ "failure" có nghĩa là sự thất bại, tình trạng không đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay kiểu viết. Tuy nhiên, "failure" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, từ cá nhân đến tổ chức, và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục, kinh doanh và tâm lý học để mô tả các tình huống không thành công.
