Bản dịch của từ Omission trong tiếng Việt
Omission
Noun

Omission (Noun)
əmˈɪʃən
əˈmɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động bỏ sót hoặc không chú ý đến điều gì đó
The act of leaving out or neglecting something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Omission

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động bỏ sót hoặc không chú ý đến điều gì đó
The act of leaving out or neglecting something
Từ tiếng Việt gần nghĩa