Bản dịch của từ Omission trong tiếng Việt

Omission

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omission(Noun)

əmˈɪʃən
əˈmɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ