Bản dịch của từ Gap trong tiếng Việt
Gap

Gap (Noun Countable)
Khoảng cách hoặc sự khác biệt giữa hai điểm, hai mức, hai thời điểm hoặc hai ý kiến; chỗ hở/khuyết giữa hai vật.
Gap, difference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gap (Noun)
Một khoảng trống hoặc khoảng thời gian giữa hai phần; một chỗ ngắt, không liên tục.
A space or interval; a break in continuity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Gap" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ sự cách biệt hoặc khoảng trống giữa hai đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống. Trong tiếng Anh Mỹ, "gap" thường được dùng để chỉ khoảng cách trong nhận thức hoặc cơ hội. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh tài chính hơn. Cả hai phiên bản đều phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác biệt, phản ánh những sắc thái văn hóa riêng biệt.
Họ từ
"Gap" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ sự cách biệt hoặc khoảng trống giữa hai đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống. Trong tiếng Anh Mỹ, "gap" thường được dùng để chỉ khoảng cách trong nhận thức hoặc cơ hội. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh tài chính hơn. Cả hai phiên bản đều phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác biệt, phản ánh những sắc thái văn hóa riêng biệt.

