gap
gap (Noun Countable)
Nghĩa 01
Khoảng cách hoặc sự khác biệt giữa hai điểm, hai mức, hai thời điểm hoặc hai ý kiến; chỗ hở/khuyết giữa hai vật.
Gap, difference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gap (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khoảng cách ngắn short gap | Có một khoảng cách ngắn giữa hai sự kiện xã hội. There is a short gap between the two social events. |
khoảng cách thông tin information gap | Một khoảng cách thông tin tồn tại giữa cộng đồng trực tuyến và ngoại tuyến. An information gap exists between online and offline communities. |
khoảng cách giàu nghèo wealth gap | Sự chênh lệch giàu nghèo trong xã hội đang mở rộng do sự chênh lệch kinh tế. The wealth gap in society is widening due to economic disparities. |
khoảng cách thế hệ generation gap | Thế hệ trẻ ưa thích mạng xã hội hơn các phương pháp giao tiếp truyền thống. The younger generation prefers social media over traditional communication methods. |
khoảng cách về độ tin cậy credibility gap | Khoảng cách về uy tín giữa chính phủ và công dân đang mở rộng. The credibility gap between the government and the citizens is widening. |
gap (Noun)
Nghĩa 01
Một khoảng trống hoặc khoảng thời gian giữa hai phần; một chỗ ngắt, không liên tục.
A space or interval; a break in continuity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gap (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gap | gaps |
Kết hợp từ của gap (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khoảng cách văn hóa cultural gap | Khoảng cách văn hóa giữa các thế hệ có thể dẫn đến hiểu lầm. The cultural gap between generations can lead to misunderstandings. |
được khôi phục long gap | Có một khoảng cách lớn giữa các cuộc gọi điện thoại của họ. There was a long gap between their phone calls. |
khoảng cách giới tính gender gap | Sự chênh lệch giới tính trong mức lương vẫn tồn tại ở nhiều xã hội. The gender gap in wages persists in many societies. |
khoảng cách không thể cầu nối unbridgeable gap | Có một khoảng cách không thể vượt qua giữa người giàu và người nghèo. There is an unbridgeable gap between the rich and the poor. |
khoảng cách thông tin information gap | Một khoảng cách thông tin có thể dẫn đến hiểu lầm trong tương tác xã hội. An information gap can lead to misunderstandings in social interactions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gap" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ sự cách biệt hoặc khoảng trống giữa hai đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống. Trong tiếng Anh Mỹ, "gap" thường được dùng để chỉ khoảng cách trong nhận thức hoặc cơ hội. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh tài chính hơn. Cả hai phiên bản đều phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác biệt, phản ánh những sắc thái văn hóa riêng biệt.
