Bản dịch của từ Interval trong tiếng Việt

Interval

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interval(Noun)

ˈɪntəvəl
ˈɪntɝvəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ