Anh - Việt

Bản dịch của từ Interval trong tiếng Việt

interval

Noun

interval (Noun)

/ˈɪntəvəl/
/ˈɪntɝvəɫ/
AI

Nghĩa 01

Khoảng thời gian giữa các sự kiện hoặc quá trình.

A period of time between events or processes

Ví dụ
Có một khoảng thời gian ngắn giữa hai buổi tụ họp xã hội ở New York.There was a short interval between the two social gatherings in New York.
Học sinh không có khoảng nghỉ để thư giãn trong sự kiện xã hội.The students did not have an interval to relax during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đoạn của thang âm được sử dụng trong âm nhạc hoặc toán học.

A segment of a scale used in music or mathematics

Ví dụ
Lớp học nhạc đã nghiên cứu khoảng cách giữa các nốt trong thang âm.The music class studied the interval between notes in scales.
Không có khoảng thời gian nghỉ giữa hai bài kiểm tra toán vào thứ Sáu.There is no interval between the two math tests on Friday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khoảng cách giữa hai điểm, đường thẳng hoặc vật thể.

A space between two points lines or objects

Ví dụ
Có một khoảng cách ngắn giữa hai sự kiện xã hội ở New York.There is a short interval between two social events in New York.
Diễn giả không nghỉ giải lao trong buổi tụ họp xã hội.The speaker did not take an interval during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của interval (Noun)

ADJECTIVE + intervalPHRASESPREPOSITION
Kết hợp từ của interval
Collocation
Ví dụ

khoảng thời gian dài

long interval

Có một khoảng thời gian dài giữa các lớp học buổi sáng và buổi chiều ở trường tôi, vì vậy tôi có thể ôn lại bài vở của mình.

There is a long interval between the morning and afternoon classes in my school, so I can review my notes.

khoảng thời gian hợp lý

decent interval

Trong phần nói IELTS, bạn nên giữ một khoảng thời gian hợp lý trước khi trả lời câu hỏi để suy nghĩ rõ ràng.

In IELTS speaking, it is good to take a decent interval before answering a question to think clearly.

khoảng thời gian sáu tháng

six month interval

Trong bài thi nói IELTS, Maria luyện tập sau mỗi sáu tháng để cải thiện câu trả lời của cô ấy.

In the IELTS speaking test, Maria practices every six month interval to improve her answers.

khoảng thời gian đã chỉ định

specified interval

Trong lớp học xã hội, chúng tôi gặp nhau theo khoảng thời gian đã định mỗi hai tuần.

In social studies class, we meet at a specified interval of every two weeks.

khoảng thời gian

time interval

Trong bài nói IELTS của tôi, tôi đã nói về cách mọi người gặp nhau trong khoảng thời gian ngắn ở các lễ hội.

In my IELTS speaking test, I talked about how people meet during a short time interval at festivals.

Video ngữ cảnh