Bản dịch của từ Interval trong tiếng Việt
Interval
Noun [U/C]

Interval(Noun)
ˈɪntəvəl
ˈɪntɝvəɫ
01
Một khoảng thời gian giữa các sự kiện hoặc quá trình
The interval between events or processes.
事件或过程之间的时间间隔
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoảng trống giữa hai điểm, đường hoặc vật thể
The distance between two points, lines, or objects.
两个点、线或物体之间的空隙
Ví dụ
