interval
interval (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của interval (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khoảng thời gian dài long interval | Có một khoảng thời gian dài giữa các lớp học buổi sáng và buổi chiều ở trường tôi, vì vậy tôi có thể ôn lại bài vở của mình. There is a long interval between the morning and afternoon classes in my school, so I can review my notes. |
khoảng thời gian hợp lý decent interval | Trong phần nói IELTS, bạn nên giữ một khoảng thời gian hợp lý trước khi trả lời câu hỏi để suy nghĩ rõ ràng. In IELTS speaking, it is good to take a decent interval before answering a question to think clearly. |
khoảng thời gian sáu tháng six month interval | Trong bài thi nói IELTS, Maria luyện tập sau mỗi sáu tháng để cải thiện câu trả lời của cô ấy. In the IELTS speaking test, Maria practices every six month interval to improve her answers. |
khoảng thời gian đã chỉ định specified interval | Trong lớp học xã hội, chúng tôi gặp nhau theo khoảng thời gian đã định mỗi hai tuần. In social studies class, we meet at a specified interval of every two weeks. |
khoảng thời gian time interval | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi đã nói về cách mọi người gặp nhau trong khoảng thời gian ngắn ở các lễ hội. In my IELTS speaking test, I talked about how people meet during a short time interval at festivals. |